Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 7: Environmental protection? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Từ vựng: ô nhiễm, tái chế, biến đổi khí hậu, bảo vệ động vật. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 7: Environmental protection, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Because + nguyên nhân; although + sự tương phản; so that + mục đích. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 7: Environmental protection, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Từ vựng: bảo vệ môi trường — environment (môi trường), pollution (ô nhiễm), recycle (tái chế), reduce (giảm), reuse (tái sử dụng), carbon footprint (dấu chân các-bon), endangered species (loài có nguy cơ tuyệt chủng), climate change (biến đổi khí hậu), plastic waste (rác thải nhựa), eco-friendly (thân thiện với môi trường).
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 7: Environmental protection, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Because nêu nguyên nhân; although nêu sự tương phản; so that nêu mục đích. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 7: Environmental protection, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- We should reduce plastic waste because it harms sea animals. (Chúng ta nên giảm rác thải nhựa vì nó gây hại cho động vật biển.) — because nêu nguyên nhân.
- Although recycling is useful, many people still throw rubbish away. (Mặc dù tái chế rất hữu ích, nhiều người vẫn vứt rác bừa bãi.) — although nêu sự tương phản.
- She brings her own bag so that she doesn't use plastic bags. (Cô ấy mang túi riêng để không dùng túi ni-lông.) — so that nêu mục đích.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 7: Environmental protection để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Ví dụ: We recycle paper so that we can save trees. Phát âm: phân biệt các cụm phụ âm /bl/ (như trong blue) và /kl/ (như trong clean).
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Viết lại câu dùng "fond of": She likes cooking. → ____.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Viết lại câu giữ nguyên nghĩa: I don't like playing computer games. → I am not ____.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Viết lại câu giữ nguyên nghĩa: City life is noisier than country life. → Country life is ____.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Từ vựng: ô nhiễm, tái chế, biến đổi khí hậu, bảo vệ động vật."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Because + nguyên nhân; although + sự tương phản; so that + mục đích."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Từ vựng: bảo vệ môi trường — environment (môi trường), pollution (ô nhiễm), recycle (tái chế), reduce (giảm), reuse (tái sử dụng), carbon footprint (dấu chân các-bon), endangered species (loài có nguy cơ tuyệt chủng), climate change (biến đổi khí hậu), plastic waste (rác thải nhựa), eco-friendly (thân thiện với môi trường)."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Because nêu nguyên nhân; although nêu sự tương phản; so that nêu mục đích."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Từ vựng: bảo vệ môi trường — environment (môi trường), pollution (ô nhiễm), recycle (tái chế), reduce (giảm), reuse (tái sử dụng), carbon footprint (dấu chân các-bon), endangered species (loài có nguy cơ tuyệt chủng), climate change (biến đổi khí hậu), plastic waste (rác thải nhựa), eco-friendly (thân thiện với môi trường). Ngữ pháp: câu phức với because (bởi vì), although (mặc dù) và so that (để mà).
- Tổng kết ghi nhớ: Từ vựng: ô nhiễm, tái chế, biến đổi khí hậu, bảo vệ động vật.; Because + nguyên nhân; although + sự tương phản; so that + mục đích.; Hành động nhỏ mỗi ngày: tiết kiệm điện, nước; phân loại rác; hạn chế đồ nhựa dùng một lần.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- We should reduce plastic waste because it harms sea animals. (Chúng ta nên giảm rác thải nhựa vì nó gây hại cho động vật biển.) — because nêu nguyên nhân.
- Although recycling is useful, many people still throw rubbish away. (Mặc dù tái chế rất hữu ích, nhiều người vẫn vứt rác bừa bãi.) — although nêu sự tương phản.
- She brings her own bag so that she doesn't use plastic bags. (Cô ấy mang túi riêng để không dùng túi ni-lông.) — so that nêu mục đích.*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 7: Environmental protection (Từ vựng: ô nhiễm, tái chế, biến đổi khí hậu, bảo vệ động vật.; Because + nguyên nhân; although + sự tương phản; so that + mục đích.; Hành động nhỏ mỗi ngày: tiết kiệm điện, nước; phân loại rác; hạn chế đồ nhựa dùng một lần.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Ví dụ: We recycle paper so that we can save trees. Phát âm: phân biệt các cụm phụ âm /bl/ (như trong blue) và /kl/ (như trong clean).
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
