Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài A Closer Look 1 (trang 106, 107)? A. Từ vựng: các cách giao tiếp mới — video conference, holography, telepathy, body language. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài A Closer Look 1 (trang 106, 107), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Phân biệt /aɪ/ (time, like) và /eɪ/ (face, make). C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài A Closer Look 1 (trang 106, 107), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bài này thuộc Unit 10 (chủ đề giao tiếp trong tương lai — Communication in the future). D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài A Closer Look 1 (trang 106, 107), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Phát âm: phân biệt âm /aɪ/ (như trong time, like) và /eɪ/ (như trong face, make).
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài A Closer Look 1 (trang 106, 107), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- In the future, people will hold meetings by video conference. (Trong tương lai, mọi người sẽ họp bằng họp video.)
- Body language is important in face-to-face communication. (Ngôn ngữ cơ thể rất quan trọng trong giao tiếp trực tiếp.)
- A translation machine helps people understand each other. (Máy dịch giúp mọi người hiểu nhau.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài A Closer Look 1 (trang 106, 107) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Cụm từ: in the future (trong tương lai), in person (trực tiếp), by holography (bằng ảnh ba chiều).
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Viết lại câu: She likes singing. → She is fond ____.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Viết lại câu: You should not use your phone in class. → You ____.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Đặt câu hỏi cho phần gạch chân: He goes swimming twice a week. → How ____?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Từ vựng: các cách giao tiếp mới — video conference, holography, telepathy, body language."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Phân biệt /aɪ/ (time, like) và /eɪ/ (face, make)."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài này thuộc Unit 10 (chủ đề giao tiếp trong tương lai — Communication in the future)."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Phát âm: phân biệt âm /aɪ/ (như trong time, like) và /eɪ/ (như trong face, make)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài này thuộc Unit 10 (chủ đề giao tiếp trong tương lai — Communication in the future). Từ vựng: các hình thức giao tiếp — video conference (họp video), holography (ảnh ba chiều), telepathy (thần giao cách cảm), body language (ngôn ngữ cơ thể), instant message (tin nhắn tức thời), emoticon (biểu tượng cảm xúc), translation machine (máy dịch), face-to-face (trực tiếp, mặt đối mặt).
- Tổng kết ghi nhớ: Từ vựng: các cách giao tiếp mới — video conference, holography, telepathy, body language.; Phân biệt /aɪ/ (time, like) và /eɪ/ (face, make).; Công nghệ thay đổi cách con người giao tiếp, nhưng sự tôn trọng và lắng nghe luôn cần thiết.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- In the future, people will hold meetings by video conference. (Trong tương lai, mọi người sẽ họp bằng họp video.)
- Body language is important in face-to-face communication. (Ngôn ngữ cơ thể rất quan trọng trong giao tiếp trực tiếp.)
- A translation machine helps people understand each other. (Máy dịch giúp mọi người hiểu nhau.)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài A Closer Look 1 (trang 106, 107) (Từ vựng: các cách giao tiếp mới — video conference, holography, telepathy, body language.; Phân biệt /aɪ/ (time, like) và /eɪ/ (face, make).; Công nghệ thay đổi cách con người giao tiếp, nhưng sự tôn trọng và lắng nghe luôn cần thiết.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Cụm từ: in the future (trong tương lai), in person (trực tiếp), by holography (bằng ảnh ba chiều).
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
