Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài A Closer Look 1 (trang 116, 117)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Từ vựng: invention, experiment, laboratory, artificial intelligence, robot. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài A Closer Look 1 (trang 116, 117), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Trọng âm từ có -ion / -ity rơi vào âm tiết ngay trước hậu tố. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài A Closer Look 1 (trang 116, 117), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Bài này thuộc Unit 11 (chủ đề khoa học và công nghệ — Science and technology).
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài A Closer Look 1 (trang 116, 117), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Phát âm: chú ý trọng âm của các từ có hậu tố -ion và -ity: trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước hậu tố. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài A Closer Look 1 (trang 116, 117), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- Scientists carry out experiments in the laboratory. (Các nhà khoa học tiến hành thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.)
- The invention of the smartphone changed our lives. (Phát minh ra điện thoại thông minh đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.)
- Artificial intelligence can help doctors find diseases early. (Trí tuệ nhân tạo có thể giúp bác sĩ phát hiện bệnh sớm.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài A Closer Look 1 (trang 116, 117) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Cụm từ: carry out an experiment (tiến hành thí nghiệm), in the laboratory (trong phòng thí nghiệm), artificial intelligence (trí tuệ nhân tạo).
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Đặt câu hỏi cho phần gạch chân: She lives in a small village. → Where ____?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Sắp xếp thành câu đúng: should / you / your / help / parents / housework / with.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Sắp xếp thành câu đúng: countryside / life / in / the / is / peaceful / more.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Từ vựng: invention, experiment, laboratory, artificial intelligence, robot."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Trọng âm từ có -ion / -ity rơi vào âm tiết ngay trước hậu tố."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài này thuộc Unit 11 (chủ đề khoa học và công nghệ — Science and technology)."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Phát âm: chú ý trọng âm của các từ có hậu tố -ion và -ity: trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước hậu tố."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài này thuộc Unit 11 (chủ đề khoa học và công nghệ — Science and technology). Từ vựng: khoa học và công nghệ — artificial intelligence (trí tuệ nhân tạo), invention (phát minh), experiment (thí nghiệm), laboratory (phòng thí nghiệm), robot (rô-bốt), 3D printer (máy in 3D), discover (khám phá), develop (phát triển), benefit (lợi ích), smartphone (điện thoại thông minh).
- Tổng kết ghi nhớ: Từ vựng: invention, experiment, laboratory, artificial intelligence, robot.; Trọng âm từ có -ion / -ity rơi vào âm tiết ngay trước hậu tố.; Khoa học giúp cuộc sống tốt hơn; hãy dùng công nghệ một cách thông minh và an toàn.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- Scientists carry out experiments in the laboratory. (Các nhà khoa học tiến hành thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.)
- The invention of the smartphone changed our lives. (Phát minh ra điện thoại thông minh đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.)
- Artificial intelligence can help doctors find diseases early. (Trí tuệ nhân tạo có thể giúp bác sĩ phát hiện bệnh sớm.)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài A Closer Look 1 (trang 116, 117) (Từ vựng: invention, experiment, laboratory, artificial intelligence, robot.; Trọng âm từ có -ion / -ity rơi vào âm tiết ngay trước hậu tố.; Khoa học giúp cuộc sống tốt hơn; hãy dùng công nghệ một cách thông minh và an toàn.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Cụm từ: carry out an experiment (tiến hành thí nghiệm), in the laboratory (trong phòng thí nghiệm), artificial intelligence (trí tuệ nhân tạo).
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
