1. Kiến thức trọng tâm
Bài này thuộc Unit 3 (chủ đề tuổi teen — Teenagers).
Từ vựng: đời sống tuổi teen — pressure (áp lực), stress (căng thẳng), bully (bắt nạt), counsellor (người tư vấn), peer pressure (áp lực bạn bè), concentrate (tập trung), deadline (hạn chót), relax (thư giãn), self-confidence (sự tự tin), well-balanced (cân bằng).
Phát âm: phân biệt âm /ʊə/ (như trong sure, tour) và /ɔɪ/ (như trong boy, noise). Âm /ʊə/ bắt đầu từ u ngắn rồi trượt về ơ; âm /ɔɪ/ bắt đầu từ o rồi trượt lên i.
Cụm từ: under pressure (chịu áp lực), deal with stress (đối phó với căng thẳng), talk to a counsellor (nói chuyện với người tư vấn).
2. Ví dụ minh họa
- Many teenagers feel pressure from exams. (Nhiều thanh thiếu niên cảm thấy áp lực từ các kì thi.)
- If you are stressed, talk to your parents or a counsellor. (Nếu bạn căng thẳng, hãy nói chuyện với cha mẹ hoặc người tư vấn.)
- Playing sports helps teenagers relax and stay healthy. (Chơi thể thao giúp thanh thiếu niên thư giãn và khỏe mạnh.)
3. Ghi nhớ
- Từ vựng: pressure, stress, bully, counsellor, peer pressure, concentrate.
- Phân biệt /ʊə/ (sure, tour) và /ɔɪ/ (boy, noise).
- Khi gặp áp lực, hãy chia sẻ, sắp xếp thời gian hợp lí và giữ lối sống cân bằng.
- Luyện đọc to các từ: pressure, stress, bully, counsellor, peer pressure, concentrate; chú ý âm /ʊə/ trong sure, tour và âm /ɔɪ/ trong boy, noise.
- Thực hành: viết 3 câu ghép với and, but, or, so về đời sống tuổi teen.
