1. Kiến thức trọng tâm
Bài này thuộc Unit 4 (chủ đề các dân tộc Việt Nam — Ethnic groups of Viet Nam).
Từ vựng: dân tộc và văn hóa — ethnic group (dân tộc), minority (thiểu số), stilt house (nhà sàn), costume (trang phục), terraced field (ruộng bậc thang), festival (lễ hội), folk dance (điệu múa dân gian), gong (cồng), weave (dệt), embroidery (thêu).
Phát âm: phân biệt âm /k/ (âm k không rung, như trong kite, costume) và /g/ (âm g có rung, như trong go, gong). Khi đọc /g/, dây thanh rung; khi đọc /k/, hơi bật mạnh nhưng dây thanh không rung.
Cụm từ: ethnic minority groups (các dân tộc thiểu số), live in stilt houses (sống trong nhà sàn), traditional costume (trang phục truyền thống).
2. Ví dụ minh họa
- The Thai people often live in stilt houses. (Người Thái thường sống trong nhà sàn.)
- Women of many ethnic groups are good at weaving and embroidery. (Phụ nữ nhiều dân tộc rất giỏi dệt và thêu.)
- Terraced fields in the north are very beautiful. (Ruộng bậc thang ở miền Bắc rất đẹp.)
3. Ghi nhớ
- Từ vựng: ethnic group, stilt house, costume, terraced field, folk dance, gong.
- Phân biệt /k/ (kite, costume) và /g/ (go, gong).
- Tự hào về sự đa dạng văn hóa của 54 dân tộc Việt Nam.
- Luyện đọc to các từ: ethnic group, minority, stilt house, costume, terraced field, folk dance; chú ý âm /k/ trong kite, costume và âm /g/ trong go, gong.
- Thực hành: viết 3 câu giới thiệu một dân tộc Việt Nam mà em biết.
