1. Kiến thức trọng tâm
Bài này thuộc Unit 5 (chủ đề phong tục và truyền thống — Our customs and traditions).
Từ vựng: phong tục — custom (phong tục), tradition (truyền thống), worship (thờ cúng), ancestor (tổ tiên), blessing (lời chúc phúc), lucky money (tiền lì xì), offering (lễ vật), commemorate (tưởng nhớ), grateful (biết ơn), generation (thế hệ).
Phát âm: phân biệt âm /n/ (âm n, đầu lưỡi chạm nướu, như trong no, new) và /ŋ/ (âm ng ở cuối từ, như trong sing, morning). Khi đọc /ŋ/, lưỡi chạm vòm miệng phía sau, không bật âm g.
Cụm từ: worship ancestors (thờ cúng tổ tiên), give lucky money (cho tiền lì xì), follow a tradition (theo một truyền thống).
2. Ví dụ minh họa
- Vietnamese people worship their ancestors. (Người Việt Nam thờ cúng tổ tiên.)
- At Tet, adults give children lucky money. (Vào dịp Tết, người lớn lì xì cho trẻ em.)
- We should be grateful to older generations. (Chúng ta nên biết ơn các thế hệ đi trước.)
3. Ghi nhớ
- Từ vựng: custom, tradition, worship, ancestor, blessing, lucky money.
- Phân biệt /n/ (no, new) và /ŋ/ (sing, morning): /ŋ/ không bật âm g.
- Giữ gìn phong tục tốt đẹp và ứng xử lịch sự trong lễ hội, nơi thờ tự.
- Luyện đọc to các từ: custom, tradition, worship, ancestor, blessing, lucky money; chú ý âm /n/ trong no, new và âm /ŋ/ trong sing, morning.
- Thực hành: viết 3 câu với should / shouldn't về cách ứng xử trong lễ hội.
