1. Kiến thức trọng tâm
Bài này thuộc Unit 6 (chủ đề lối sống — Lifestyles).
Từ vựng: lối sống — lifestyle (lối sống), healthy (lành mạnh), balanced diet (chế độ ăn cân bằng), junk food (đồ ăn vặt không lành mạnh), regular exercise (tập thể dục đều đặn), sleeping habit (thói quen ngủ), mental health (sức khỏe tinh thần), active (năng động), stressful (căng thẳng), routine (thói quen hằng ngày).
Phát âm: phân biệt các cụm phụ âm /br/ (như trong bread, breakfast) và /pr/ (như trong present, practice). Cả hai đều bắt đầu bằng âm tắc môi; /br/ có rung dây thanh, /pr/ không rung.
Cụm từ: a healthy lifestyle (lối sống lành mạnh), a balanced diet (chế độ ăn cân bằng), regular exercise (tập thể dục đều đặn).
2. Ví dụ minh họa
- A healthy lifestyle includes a balanced diet and regular exercise. (Lối sống lành mạnh gồm chế độ ăn cân bằng và tập thể dục đều đặn.)
- She has a good sleeping habit: she goes to bed before 10 p.m. (Cô ấy có thói quen ngủ tốt: đi ngủ trước 10 giờ tối.)
- Eating too much junk food is bad for your health. (Ăn quá nhiều đồ ăn vặt không lành mạnh có hại cho sức khỏe.)
3. Ghi nhớ
- Từ vựng: lifestyle, balanced diet, junk food, regular exercise, mental health.
- Phân biệt /br/ (bread, breakfast) và /pr/ (present, practice).
- Xây dựng lối sống lành mạnh: ăn uống cân bằng, vận động đều, ngủ đủ giấc.
