1. Kiến thức trọng tâm
Bài này thuộc Unit 7 (chủ đề bảo vệ môi trường — Environmental protection).
Từ vựng: môi trường — environment (môi trường), pollution (ô nhiễm), recycle (tái chế), reduce (giảm), reuse (tái sử dụng), carbon footprint (dấu chân các-bon), endangered species (loài có nguy cơ tuyệt chủng), climate change (biến đổi khí hậu), plastic waste (rác thải nhựa), eco-friendly (thân thiện với môi trường).
Phát âm: phân biệt các cụm phụ âm /bl/ (như trong blue, black) và /kl/ (như trong clean, climate). Cả hai đều có âm /l/ ở sau; điểm khác là âm đầu: /b/ rung, /k/ không rung.
Cụm từ: protect the environment (bảo vệ môi trường), reduce plastic waste (giảm rác thải nhựa), an endangered species (một loài có nguy cơ tuyệt chủng).
2. Ví dụ minh họa
- We should recycle paper and plastic to protect the environment. (Chúng ta nên tái chế giấy và nhựa để bảo vệ môi trường.)
- Climate change affects the lives of many endangered species. (Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến cuộc sống của nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
- Using cloth bags is eco-friendly. (Dùng túi vải thân thiện với môi trường.)
3. Ghi nhớ
- Từ vựng: pollution, recycle, reduce, reuse, climate change, endangered species.
- Phân biệt /bl/ (blue, black) và /kl/ (clean, climate).
- Bảo vệ môi trường bắt đầu từ hành động nhỏ: tiết kiệm, phân loại rác, hạn chế nhựa.
