1. Kiến thức trọng tâm
Bài này thuộc Unit 8 (chủ đề mua sắm — Shopping).
Từ vựng: mua sắm — bargain (mặc cả), discount (giảm giá), price tag (nhãn giá), shopaholic (người nghiện mua sắm), delivery (giao hàng), refund (hoàn tiền), receipt (hóa đơn), try on (mặc thử), fixed price (giá cố định), open-air market (chợ trời).
Phát âm: phân biệt các cụm phụ âm /sp/ (như trong special, spend) và /st/ (như trong store, street). Cả hai bắt đầu bằng âm /s/; âm thứ hai là /p/ (môi) hoặc /t/ (đầu lưỡi).
Cụm từ: bargain for a lower price (mặc cả để được giá thấp hơn), try on clothes (mặc thử quần áo), a fixed price (giá cố định).
2. Ví dụ minh họa
- In open-air markets, you can bargain for a lower price. (Ở chợ trời, bạn có thể mặc cả để được giá thấp hơn.)
- This shop has a 30% discount on all clothes. (Cửa hàng này giảm giá 30% cho tất cả quần áo.)
- Please keep the receipt so you can get a refund if needed. (Hãy giữ hóa đơn để có thể được hoàn tiền nếu cần.)
3. Ghi nhớ
- Từ vựng: bargain, discount, price tag, receipt, refund, try on.
- Phân biệt /sp/ (special, spend) và /st/ (store, street).
- Mua sắm thông minh: so sánh giá, kiểm tra chất lượng, giữ hóa đơn.
- Luyện đọc to các từ: bargain, discount, price tag, receipt, refund, try on; chú ý cụm /sp/ trong special, spend và /st/ trong store, street.
- Thực hành: viết 3 câu tường thuật chuyển từ lời nói trực tiếp sang gián tiếp.
