1. Kiến thức trọng tâm
Bài này thuộc Unit 9 (chủ đề thiên tai — Natural disasters).
Từ vựng: thiên tai — earthquake (động đất), flood (lũ lụt), typhoon (bão), volcanic eruption (núi lửa phun trào), landslide (sạt lở đất), drought (hạn hán), tsunami (sóng thần), rescue (cứu hộ), shelter (nơi trú ẩn), emergency kit (bộ dụng cụ khẩn cấp).
Phát âm: phân biệt âm /dʒ/ (như trong job, danger) và /tʃ/ (như trong chair, check). Cả hai đều là âm tắc-xát; /dʒ/ có rung dây thanh, /tʃ/ không rung.
Cụm từ: a natural disaster (một thiên tai), an emergency kit (bộ dụng cụ khẩn cấp), rescue workers (nhân viên cứu hộ).
2. Ví dụ minh họa
- A typhoon can cause floods and landslides. (Một cơn bão có thể gây ra lũ lụt và sạt lở đất.)
- Rescue workers helped people move to shelters. (Nhân viên cứu hộ đã giúp người dân di chuyển đến nơi trú ẩn.)
- Every family should prepare an emergency kit. (Mỗi gia đình nên chuẩn bị một bộ dụng cụ khẩn cấp.)
3. Ghi nhớ
- Từ vựng: earthquake, flood, typhoon, landslide, drought, tsunami, shelter.
- Phân biệt /dʒ/ (job, danger) và /tʃ/ (chair, check).
- Phòng tránh thiên tai: theo dõi dự báo, chuẩn bị đồ dùng khẩn cấp, biết nơi trú ẩn.
- Luyện đọc to các từ: earthquake, flood, typhoon, landslide, drought, tsunami, shelter; chú ý âm /dʒ/ trong job, danger và /tʃ/ trong chair, check.
- Thực hành: viết 3 câu dùng quá khứ tiếp diễn kể về một trận thiên tai.
