Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài A Closer Look 1 (trang 42)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Từ vựng: ethnic group, stilt house, costume, terraced field, folk dance, gong. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài A Closer Look 1 (trang 42), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Phân biệt /k/ (kite, costume) và /g/ (go, gong). D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài A Closer Look 1 (trang 42), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Bài này thuộc Unit 4 (chủ đề các dân tộc Việt Nam — Ethnic groups of Viet Nam).
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài A Closer Look 1 (trang 42), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Phát âm: phân biệt âm /k/ (âm k không rung, như trong kite, costume) và /g/ (âm g có rung, như trong go, gong). B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài A Closer Look 1 (trang 42), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- The Thai people often live in stilt houses. (Người Thái thường sống trong nhà sàn.)
- Women of many ethnic groups are good at weaving and embroidery. (Phụ nữ nhiều dân tộc rất giỏi dệt và thêu.)
- Terraced fields in the north are very beautiful. (Ruộng bậc thang ở miền Bắc rất đẹp.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài A Closer Look 1 (trang 42) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Cụm từ: ethnic minority groups (các dân tộc thiểu số), live in stilt houses (sống trong nhà sàn), traditional costume (trang phục truyền thống).
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Điền dạng đúng của tính từ: The Mekong River is (long) ____ than the Red River.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Điền some / any: There is ____ rice in the pot.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Điền some / any: Are there ____ eggs in the fridge?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Từ vựng: ethnic group, stilt house, costume, terraced field, folk dance, gong."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Phân biệt /k/ (kite, costume) và /g/ (go, gong)."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài này thuộc Unit 4 (chủ đề các dân tộc Việt Nam — Ethnic groups of Viet Nam)."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Phát âm: phân biệt âm /k/ (âm k không rung, như trong kite, costume) và /g/ (âm g có rung, như trong go, gong)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài này thuộc Unit 4 (chủ đề các dân tộc Việt Nam — Ethnic groups of Viet Nam). Từ vựng: dân tộc và văn hóa — ethnic group (dân tộc), minority (thiểu số), stilt house (nhà sàn), costume (trang phục), terraced field (ruộng bậc thang), festival (lễ hội), folk dance (điệu múa dân gian), gong (cồng), weave (dệt), embroidery (thêu).
- Tổng kết ghi nhớ: Từ vựng: ethnic group, stilt house, costume, terraced field, folk dance, gong.; Phân biệt /k/ (kite, costume) và /g/ (go, gong).; Tự hào về sự đa dạng văn hóa của 54 dân tộc Việt Nam.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- The Thai people often live in stilt houses. (Người Thái thường sống trong nhà sàn.)
- Women of many ethnic groups are good at weaving and embroidery. (Phụ nữ nhiều dân tộc rất giỏi dệt và thêu.)
- Terraced fields in the north are very beautiful. (Ruộng bậc thang ở miền Bắc rất đẹp.)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài A Closer Look 1 (trang 42) (Từ vựng: ethnic group, stilt house, costume, terraced field, folk dance, gong.; Phân biệt /k/ (kite, costume) và /g/ (go, gong).; Tự hào về sự đa dạng văn hóa của 54 dân tộc Việt Nam.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Cụm từ: ethnic minority groups (các dân tộc thiểu số), live in stilt houses (sống trong nhà sàn), traditional costume (trang phục truyền thống).
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
