Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài A Closer Look 1 (trang 30)? A. Từ vựng: pressure, stress, bully, counsellor, peer pressure, concentrate. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài A Closer Look 1 (trang 30), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Phân biệt /ʊə/ (sure, tour) và /ɔɪ/ (boy, noise). C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài A Closer Look 1 (trang 30), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bài này thuộc Unit 3 (chủ đề tuổi teen — Teenagers). D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài A Closer Look 1 (trang 30), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Phát âm: phân biệt âm /ʊə/ (như trong sure, tour) và /ɔɪ/ (như trong boy, noise).
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài A Closer Look 1 (trang 30), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- Many teenagers feel pressure from exams. (Nhiều thanh thiếu niên cảm thấy áp lực từ các kì thi.)
- If you are stressed, talk to your parents or a counsellor. (Nếu bạn căng thẳng, hãy nói chuyện với cha mẹ hoặc người tư vấn.)
- Playing sports helps teenagers relax and stay healthy. (Chơi thể thao giúp thanh thiếu niên thư giãn và khỏe mạnh.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài A Closer Look 1 (trang 30) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Cụm từ: under pressure (chịu áp lực), deal with stress (đối phó với căng thẳng), talk to a counsellor (nói chuyện với người tư vấn).
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Chia động từ: My sister (love) ____ (sing) folk songs.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Chia động từ: They (not / go) ____ to the market on Sundays.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Điền dạng đúng của tính từ: This dress is (beautiful) ____ than that one.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Từ vựng: pressure, stress, bully, counsellor, peer pressure, concentrate."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Phân biệt /ʊə/ (sure, tour) và /ɔɪ/ (boy, noise)."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài này thuộc Unit 3 (chủ đề tuổi teen — Teenagers)."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Phát âm: phân biệt âm /ʊə/ (như trong sure, tour) và /ɔɪ/ (như trong boy, noise)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài này thuộc Unit 3 (chủ đề tuổi teen — Teenagers). Từ vựng: đời sống tuổi teen — pressure (áp lực), stress (căng thẳng), bully (bắt nạt), counsellor (người tư vấn), peer pressure (áp lực bạn bè), concentrate (tập trung), deadline (hạn chót), relax (thư giãn), self-confidence (sự tự tin), well-balanced (cân bằng).
- Tổng kết ghi nhớ: Từ vựng: pressure, stress, bully, counsellor, peer pressure, concentrate.; Phân biệt /ʊə/ (sure, tour) và /ɔɪ/ (boy, noise).; Khi gặp áp lực, hãy chia sẻ, sắp xếp thời gian hợp lí và giữ lối sống cân bằng.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- Many teenagers feel pressure from exams. (Nhiều thanh thiếu niên cảm thấy áp lực từ các kì thi.)
- If you are stressed, talk to your parents or a counsellor. (Nếu bạn căng thẳng, hãy nói chuyện với cha mẹ hoặc người tư vấn.)
- Playing sports helps teenagers relax and stay healthy. (Chơi thể thao giúp thanh thiếu niên thư giãn và khỏe mạnh.)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài A Closer Look 1 (trang 30) (Từ vựng: pressure, stress, bully, counsellor, peer pressure, concentrate.; Phân biệt /ʊə/ (sure, tour) và /ɔɪ/ (boy, noise).; Khi gặp áp lực, hãy chia sẻ, sắp xếp thời gian hợp lí và giữ lối sống cân bằng.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Cụm từ: under pressure (chịu áp lực), deal with stress (đối phó với căng thẳng), talk to a counsellor (nói chuyện với người tư vấn).
- Bài 4: loves singing. Bài 2. don't go. Bài 3. more beautiful. Bài 4. longer. Bài 5. some. Bài 6. any. Bài 7. any. Bài 8. shouldn't. Bài 9. should. Bài 10. 1–a, 2–b, 3–c, 4–d. Bài 11. Kinh. Bài 12. lucky money. Bài 13. He is keen on playing the guitar. Bài 14. They are fond of cooking. Bài 15. You mustn't use your phone here. Bài 16. How often does she visit her grandparents? Bài 17. Where do the Thai people live? Bài 18. clean. Bài 19. We should respect our teachers and parents. Bài 20. At Tet, people usually wear new clothes. Bài 21. some → any (hoặc is → are nếu giữ "some": There are some apples on the table). Bài 22. to dance → dancing. Bài 23. City life is noisier / busier than village life. Bài 24. I am not interested in watching TV. Bài 25. a. Tay people live mainly in the northern mountains. b. They love singing Then songs. Bài 26. Đáp án mở: đoạn văn 4–5 câu, đúng ngữ pháp, đúng chủ đề Tết; ví dụ: "Tet is the most important festival in Viet Nam. Before Tet, families clean their houses. They buy peach blossoms and kumquat trees. At Tet, people visit relatives and give lucky money to children. They eat traditional food like banh chung."
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
