Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài A Closer Look 1 (trang 20)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Từ vựng: paddy field, buffalo, harvest, pasture, cattle, nomadic, ger.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài A Closer Look 1 (trang 20), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Phân biệt /ə/ (âm tiết không nhấn: village, about) và /ɪ/ (i ngắn: visit, big). B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài A Closer Look 1 (trang 20), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Bài này thuộc Unit 2 (chủ đề cuộc sống ở nông thôn — Life in the countryside). C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài A Closer Look 1 (trang 20), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Phát âm: phân biệt âm /ə/ (âm ơ nhẹ, không nhấn, như trong village, about) và /ɪ/ (âm i ngắn, như trong visit, big). D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài A Closer Look 1 (trang 20), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- Farmers work in the paddy fields from morning to evening. (Nông dân làm việc trên ruộng lúa từ sáng đến tối.)
- Nomadic people live in gers and move to find pasture for their cattle. (Người du mục sống trong lều và di chuyển để tìm đồng cỏ cho gia súc.)
- Life in the countryside is peaceful. (Cuộc sống ở nông thôn rất yên bình.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài A Closer Look 1 (trang 20) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Cụm từ: in the countryside (ở nông thôn), in the harvest season (vào mùa gặt), a nomadic life (cuộc sống du mục).
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Viết lại câu giữ nguyên nghĩa: I don't like doing housework. → I am ____.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Đọc đoạn văn và trả lời: "Hoa is a teenager. She loves dancing and singing. She joins a folk dance club at school. She practises with her friends every Saturday. She thinks folk dancing helps her stay healthy and make friends." Hỏi: a. What does Hoa love doing? b. When does she practise? → ____.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Viết đoạn văn 4–5 câu về một thiếu niên mà em biết (sở thích, thói quen, hoạt động hằng ngày). ---
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Từ vựng: paddy field, buffalo, harvest, pasture, cattle, nomadic, ger."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Phân biệt /ə/ (âm tiết không nhấn: village, about) và /ɪ/ (i ngắn: visit, big)."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài này thuộc Unit 2 (chủ đề cuộc sống ở nông thôn — Life in the countryside)."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Phát âm: phân biệt âm /ə/ (âm ơ nhẹ, không nhấn, như trong village, about) và /ɪ/ (âm i ngắn, như trong visit, big)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài này thuộc Unit 2 (chủ đề cuộc sống ở nông thôn — Life in the countryside). Từ vựng: nông thôn — paddy field (ruộng lúa), buffalo (con trâu), harvest (mùa gặt, thu hoạch), pasture (đồng cỏ), cattle (gia súc), plough (cày), nomadic (du mục), ger (lều của người du mục), vast (rộng lớn), peaceful (yên bình).
- Tổng kết ghi nhớ: Từ vựng: paddy field, buffalo, harvest, pasture, cattle, nomadic, ger.; Phân biệt /ə/ (âm tiết không nhấn: village, about) và /ɪ/ (i ngắn: visit, big).; Nông thôn Việt Nam có vẻ đẹp yên bình và nhiều nét văn hóa đặc sắc.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- Farmers work in the paddy fields from morning to evening. (Nông dân làm việc trên ruộng lúa từ sáng đến tối.)
- Nomadic people live in gers and move to find pasture for their cattle. (Người du mục sống trong lều và di chuyển để tìm đồng cỏ cho gia súc.)
- Life in the countryside is peaceful. (Cuộc sống ở nông thôn rất yên bình.)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài A Closer Look 1 (trang 20) (Từ vựng: paddy field, buffalo, harvest, pasture, cattle, nomadic, ger.; Phân biệt /ə/ (âm tiết không nhấn: village, about) và /ɪ/ (i ngắn: visit, big).; Nông thôn Việt Nam có vẻ đẹp yên bình và nhiều nét văn hóa đặc sắc.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Cụm từ: in the countryside (ở nông thôn), in the harvest season (vào mùa gặt), a nomadic life (cuộc sống du mục).
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
