Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài A Closer Look 1 (trang 62, 63)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Từ vựng: lifestyle, balanced diet, junk food, regular exercise, mental health.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài A Closer Look 1 (trang 62, 63), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Phân biệt /br/ (bread, breakfast) và /pr/ (present, practice). B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài A Closer Look 1 (trang 62, 63), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Bài này thuộc Unit 6 (chủ đề lối sống — Lifestyles). C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài A Closer Look 1 (trang 62, 63), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Phát âm: phân biệt các cụm phụ âm /br/ (như trong bread, breakfast) và /pr/ (như trong present, practice). D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài A Closer Look 1 (trang 62, 63), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- A healthy lifestyle includes a balanced diet and regular exercise. (Lối sống lành mạnh gồm chế độ ăn cân bằng và tập thể dục đều đặn.)
- She has a good sleeping habit: she goes to bed before 10 p.m. (Cô ấy có thói quen ngủ tốt: đi ngủ trước 10 giờ tối.)
- Eating too much junk food is bad for your health. (Ăn quá nhiều đồ ăn vặt không lành mạnh có hại cho sức khỏe.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài A Closer Look 1 (trang 62, 63) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Cụm từ: a healthy lifestyle (lối sống lành mạnh), a balanced diet (chế độ ăn cân bằng), regular exercise (tập thể dục đều đặn).
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nối: 1. stilt house — a. nhà sàn; 2. ancestor — b. tổ tiên; 3. worship — c. thờ cúng; 4. communal house — d. nhà rông / đình làng.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Điền từ: The ____ (Kinh / Muong) are the largest ethnic group in Viet Nam.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Điền từ: At Tet, children receive ____ (lucky money / homework).
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Từ vựng: lifestyle, balanced diet, junk food, regular exercise, mental health."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Phân biệt /br/ (bread, breakfast) và /pr/ (present, practice)."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài này thuộc Unit 6 (chủ đề lối sống — Lifestyles)."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Phát âm: phân biệt các cụm phụ âm /br/ (như trong bread, breakfast) và /pr/ (như trong present, practice)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài này thuộc Unit 6 (chủ đề lối sống — Lifestyles). Từ vựng: lối sống — lifestyle (lối sống), healthy (lành mạnh), balanced diet (chế độ ăn cân bằng), junk food (đồ ăn vặt không lành mạnh), regular exercise (tập thể dục đều đặn), sleeping habit (thói quen ngủ), mental health (sức khỏe tinh thần), active (năng động), stressful (căng thẳng), routine (thói quen hằng ngày).
- Tổng kết ghi nhớ: Từ vựng: lifestyle, balanced diet, junk food, regular exercise, mental health.; Phân biệt /br/ (bread, breakfast) và /pr/ (present, practice).; Xây dựng lối sống lành mạnh: ăn uống cân bằng, vận động đều, ngủ đủ giấc.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- A healthy lifestyle includes a balanced diet and regular exercise. (Lối sống lành mạnh gồm chế độ ăn cân bằng và tập thể dục đều đặn.)
- She has a good sleeping habit: she goes to bed before 10 p.m. (Cô ấy có thói quen ngủ tốt: đi ngủ trước 10 giờ tối.)
- Eating too much junk food is bad for your health. (Ăn quá nhiều đồ ăn vặt không lành mạnh có hại cho sức khỏe.)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài A Closer Look 1 (trang 62, 63) (Từ vựng: lifestyle, balanced diet, junk food, regular exercise, mental health.; Phân biệt /br/ (bread, breakfast) và /pr/ (present, practice).; Xây dựng lối sống lành mạnh: ăn uống cân bằng, vận động đều, ngủ đủ giấc.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Cụm từ: a healthy lifestyle (lối sống lành mạnh), a balanced diet (chế độ ăn cân bằng), regular exercise (tập thể dục đều đặn).
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
