Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài A Closer Look 1 (trang 74)? A. Từ vựng: pollution, recycle, reduce, reuse, climate change, endangered species. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài A Closer Look 1 (trang 74), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Phân biệt /bl/ (blue, black) và /kl/ (clean, climate). C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài A Closer Look 1 (trang 74), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bài này thuộc Unit 7 (chủ đề bảo vệ môi trường — Environmental protection). D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài A Closer Look 1 (trang 74), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Phát âm: phân biệt các cụm phụ âm /bl/ (như trong blue, black) và /kl/ (như trong clean, climate).
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài A Closer Look 1 (trang 74), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- We should recycle paper and plastic to protect the environment. (Chúng ta nên tái chế giấy và nhựa để bảo vệ môi trường.)
- Climate change affects the lives of many endangered species. (Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến cuộc sống của nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
- Using cloth bags is eco-friendly. (Dùng túi vải thân thiện với môi trường.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài A Closer Look 1 (trang 74) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Cụm từ: protect the environment (bảo vệ môi trường), reduce plastic waste (giảm rác thải nhựa), an endangered species (một loài có nguy cơ tuyệt chủng).
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Viết lại câu: He likes playing the guitar. → He is keen ____.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Viết lại câu: They like cooking. → They are fond ____.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Viết lại câu: You must not use your phone here. → You ____.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Từ vựng: pollution, recycle, reduce, reuse, climate change, endangered species."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Phân biệt /bl/ (blue, black) và /kl/ (clean, climate)."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài này thuộc Unit 7 (chủ đề bảo vệ môi trường — Environmental protection)."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Phát âm: phân biệt các cụm phụ âm /bl/ (như trong blue, black) và /kl/ (như trong clean, climate)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài này thuộc Unit 7 (chủ đề bảo vệ môi trường — Environmental protection). Từ vựng: môi trường — environment (môi trường), pollution (ô nhiễm), recycle (tái chế), reduce (giảm), reuse (tái sử dụng), carbon footprint (dấu chân các-bon), endangered species (loài có nguy cơ tuyệt chủng), climate change (biến đổi khí hậu), plastic waste (rác thải nhựa), eco-friendly (thân thiện với môi trường).
- Tổng kết ghi nhớ: Từ vựng: pollution, recycle, reduce, reuse, climate change, endangered species.; Phân biệt /bl/ (blue, black) và /kl/ (clean, climate).; Bảo vệ môi trường bắt đầu từ hành động nhỏ: tiết kiệm, phân loại rác, hạn chế nhựa.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- We should recycle paper and plastic to protect the environment. (Chúng ta nên tái chế giấy và nhựa để bảo vệ môi trường.)
- Climate change affects the lives of many endangered species. (Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến cuộc sống của nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
- Using cloth bags is eco-friendly. (Dùng túi vải thân thiện với môi trường.)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài A Closer Look 1 (trang 74) (Từ vựng: pollution, recycle, reduce, reuse, climate change, endangered species.; Phân biệt /bl/ (blue, black) và /kl/ (clean, climate).; Bảo vệ môi trường bắt đầu từ hành động nhỏ: tiết kiệm, phân loại rác, hạn chế nhựa.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Cụm từ: protect the environment (bảo vệ môi trường), reduce plastic waste (giảm rác thải nhựa), an endangered species (một loài có nguy cơ tuyệt chủng).
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
