Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài A Closer Look 2 (trang 11, 12)? A. Động từ chỉ sở thích + V-ing: like / love / enjoy / hate / dislike / prefer + V-ing. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài A Closer Look 2 (trang 11, 12), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Quy tắc thêm -ing: bỏ e (make → making), gấp đôi phụ âm (swim → swimming), ie → y (lie → lying). C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài A Closer Look 2 (trang 11, 12), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bài này thuộc Unit 1 (chủ đề thời gian rảnh — Leisure time). D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài A Closer Look 2 (trang 11, 12), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Các động từ like, love, enjoy, hate, dislike, prefer thường đi với động từ thêm -ing khi nói về sở thích chung.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài A Closer Look 2 (trang 11, 12), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- In my free time, I enjoy playing chess. (Trong thời gian rảnh, tôi thích chơi cờ.) — enjoy + V-ing.
- My sister loves cooking for our family. (Chị tôi thích nấu ăn cho gia đình.) — love + V-ing.
- He doesn't like waiting in long lines. (Anh ấy không thích chờ đợi trong hàng dài.) — Phủ định: doesn't like + V-ing.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài A Closer Look 2 (trang 11, 12) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Từ vựng ôn lại: hang out (đi chơi), surf the net (lướt mạng), do DIY (tự làm đồ thủ công), play board games (chơi trò chơi trên bàn).
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Đọc đoạn văn và trả lời: "The Tay is the second largest ethnic group in Viet Nam. Tay people live mainly in the northern mountains. They grow rice and build stilt houses. They love singing Then songs and playing the Tinh lute." Hỏi: a. Where do Tay people live mainly? b. What do they love singing? → ____.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Viết đoạn văn 4–5 câu về Tết ở Việt Nam (hoạt động trước Tết, trong Tết, món ăn truyền thống). ---
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Chia động từ ở thì hiện tại đơn: She (watch) ____ TV every evening.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Động từ chỉ sở thích + V-ing: like / love / enjoy / hate / dislike / prefer + V-ing."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Quy tắc thêm -ing: bỏ e (make → making), gấp đôi phụ âm (swim → swimming), ie → y (lie → lying)."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài này thuộc Unit 1 (chủ đề thời gian rảnh — Leisure time)."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Các động từ like, love, enjoy, hate, dislike, prefer thường đi với động từ thêm -ing khi nói về sở thích chung."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài này thuộc Unit 1 (chủ đề thời gian rảnh — Leisure time). Ngữ pháp: động từ chỉ sở thích + V-ing.
- Tổng kết ghi nhớ: Động từ chỉ sở thích + V-ing: like / love / enjoy / hate / dislike / prefer + V-ing.; Quy tắc thêm -ing: bỏ e (make → making), gấp đôi phụ âm (swim → swimming), ie → y (lie → lying).; Dùng mẫu câu này để nói về sở thích và thời gian rảnh của bản thân.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- In my free time, I enjoy playing chess. (Trong thời gian rảnh, tôi thích chơi cờ.) — enjoy + V-ing.
- My sister loves cooking for our family. (Chị tôi thích nấu ăn cho gia đình.) — love + V-ing.
- He doesn't like waiting in long lines. (Anh ấy không thích chờ đợi trong hàng dài.) — Phủ định: doesn't like + V-ing.*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài A Closer Look 2 (trang 11, 12) (Động từ chỉ sở thích + V-ing: like / love / enjoy / hate / dislike / prefer + V-ing.; Quy tắc thêm -ing: bỏ e (make → making), gấp đôi phụ âm (swim → swimming), ie → y (lie → lying).; Dùng mẫu câu này để nói về sở thích và thời gian rảnh của bản thân.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Từ vựng ôn lại: hang out (đi chơi), surf the net (lướt mạng), do DIY (tự làm đồ thủ công), play board games (chơi trò chơi trên bàn).
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: watches. Bài 2. are playing. Bài 3. will rain. Bài 4. enjoys swimming. Bài 5. more interesting. Bài 6. higher. Bài 7. an. Bài 8. any. Bài 9. some. Bài 10. should. Bài 11. mustn't. Bài 12. 1–a, 2–b, 3–c, 4–d. Bài 13. Hmong. Bài 14. worship. Bài 15. I am keen on listening to music. Bài 16. She is fond of painting. Bài 17. How does he go to school? Bài 18. When will they travel to Da Nang? Bài 19. We will plant trees next Sunday. Bài 20. My mother is cooking dinner now. Bài 21. is play → is playing. Bài 22. will travels → will travel. Bài 23. I am not interested in getting up early. Bài 24. Village life is less stressful than city life. Bài 25. a. Ede people live in the Central Highlands. b. They love playing gongs and dancing (at festivals). Bài 26. Next year, the writer will learn to play the piano. Bài 27. Đáp án mở: đoạn văn 4–5 câu, đúng ngữ pháp, đúng chủ đề dân tộc thiểu số. Bài 28. Đáp án mở: đoạn văn 4–5 câu, đúng ngữ pháp, đúng chủ đề lối sống lành mạnh, có dùng thì tương lai đơn cho dự định.
