1. Kiến thức trọng tâm
Bài này thuộc Unit 1 (chủ đề thời gian rảnh — Leisure time).
Ngữ pháp: động từ chỉ sở thích + V-ing. Các động từ like, love, enjoy, hate, dislike, prefer thường đi với động từ thêm -ing khi nói về sở thích chung. Ví dụ: I love reading books. / She hates waiting.
Cách thêm -ing: động từ tận cùng bằng e bỏ e rồi thêm -ing (make → making); động từ một âm tiết tận cùng bằng một nguyên âm + một phụ âm thì gấp đôi phụ âm (swim → swimming, run → running); động từ tận cùng bằng ie đổi thành y (lie → lying).
Từ vựng ôn lại: hang out (đi chơi), surf the net (lướt mạng), do DIY (tự làm đồ thủ công), play board games (chơi trò chơi trên bàn).
2. Ví dụ minh họa
- In my free time, I enjoy playing chess. (Trong thời gian rảnh, tôi thích chơi cờ.) — enjoy + V-ing.
- My sister loves cooking for our family. (Chị tôi thích nấu ăn cho gia đình.) — love + V-ing.
- He doesn't like waiting in long lines. (Anh ấy không thích chờ đợi trong hàng dài.) — Phủ định: doesn't like + V-ing.
3. Ghi nhớ
- Động từ chỉ sở thích + V-ing: like / love / enjoy / hate / dislike / prefer + V-ing.
- Quy tắc thêm -ing: bỏ e (make → making), gấp đôi phụ âm (swim → swimming), ie → y (lie → lying).
- Dùng mẫu câu này để nói về sở thích và thời gian rảnh của bản thân.
