1. Kiến thức trọng tâm
Bài này thuộc Unit 11 (chủ đề khoa học và công nghệ — Science and technology).
Ngữ pháp: câu tường thuật dạng câu hỏi. Với câu hỏi Yes/No: asked + if / whether + S + V (lùi thì). Với câu hỏi Wh-: asked + từ để hỏi + S + V (lùi thì). Không đảo ngữ trong mệnh đề tường thuật và bỏ dấu hỏi chấm.
Lùi thì: hiện tại đơn → quá khứ đơn; hiện tại tiếp diễn → quá khứ tiếp diễn; will → would; can → could; must → had to.
Từ vựng ôn lại: invention (phát minh), artificial intelligence (trí tuệ nhân tạo), experiment (thí nghiệm), robot (rô-bốt).
2. Ví dụ minh họa
- Trực tiếp: He asked, "Do you like robots?" — Gián tiếp: He asked me if I liked robots. (Anh ấy hỏi tôi có thích rô-bốt không.)
- Trực tiếp: She asked, "When will robots do housework?" — Gián tiếp: She asked when robots would do housework. (Cô ấy hỏi khi nào rô-bốt sẽ làm việc nhà.)
- Trực tiếp: Lan asked, "Can AI help students?" — Gián tiếp: Lan asked if AI could help students. (Lan hỏi liệu trí tuệ nhân tạo có thể giúp học sinh không.)
3. Ghi nhớ
- Tường thuật câu hỏi Yes/No: asked if / whether + S + V (lùi thì).
- Tường thuật câu hỏi Wh-: asked + Wh- + S + V (lùi thì), không đảo ngữ, bỏ dấu hỏi.
- Nhớ lùi thì và đổi đại từ, trạng từ chỉ thời gian khi tường thuật.
