Thuộc Unit 2: Life in the countryside.
1. Kiến thức trọng tâm
- So sánh hơn của trạng từ (comparative adverbs): dùng để so sánh cách thức thực hiện hành động của hai người hoặc hai vật.
- Trạng từ ngắn (1 âm tiết): thêm -er — faster, harder, earlier, later.
- Trạng từ dài (2 âm tiết trở lên, tận cùng bằng -ly): dùng more — more slowly, more carefully, more quietly.
- Trường hợp đặc biệt: well → better, badly → worse, fast → faster, hard → harder, early → earlier, late → later.
- Cấu trúc: S + V + trạng từ so sánh hơn + than + ... Ví dụ: She runs faster than me.
- Từ vựng chủ đề nông thôn: paddy field (ruộng lúa), buffalo (con trâu), harvest (thu hoạch), herd (chăn thả, bầy), plough (cày), load (chất, chở).
- Lưu ý: không dùng more với trạng từ ngắn (more faster là sai). Khi so sánh, động từ chính giữ nguyên thì, chỉ trạng từ thay đổi hình thức.
2. Ví dụ minh họa
a) My brother rides his bike more slowly than I do. — Anh trai tôi đạp xe chậm hơn tôi. Slowly là trạng từ dài nên dùng more slowly.
b) Farmers in my village work harder than office workers. — Nông dân ở làng tôi làm việc chăm chỉ hơn nhân viên văn phòng. Hard là trạng từ ngắn nên thêm -er.
c) The buffalo walks more quietly than the horse. — Con trâu đi lặng lẽ hơn con ngựa. Quietly tận cùng bằng -ly nên dùng more quietly.
d) Lan gets up earlier than Hoa because she has to feed the chickens. — Lan dậy sớm hơn Hoa vì bạn ấy phải cho gà ăn. Early → earlier là trường hợp bất quy tắc quen thuộc.
3. Ghi nhớ
- Trạng từ ngắn: thêm -er; trạng từ dài tận cùng -ly: dùng more.
- Nhớ các dạng bất quy tắc: well → better, badly → worse, early → earlier, late → later.
- Cấu trúc so sánh hơn của trạng từ luôn có than đi sau.
- Khi viết câu, xác định trạng từ bổ nghĩa cho động từ nào, rồi mới chọn hình thức so sánh.
