Thuộc Unit 3: Teenagers.
1. Kiến thức trọng tâm
- Câu đơn (simple sentence): chỉ có một mệnh đề độc lập, gồm một chủ ngữ và một động từ. Ví dụ: Teenagers love music.
- Câu ghép (compound sentence): gồm hai mệnh đề độc lập nối với nhau bằng liên từ kết hợp and, but, or, so và dấu phẩy trước liên từ.
- and: thêm thông tin. She likes pop music, and she plays the guitar.
- but: đối lập. He is busy, but he still helps his parents.
- or: lựa chọn. You can join the club, or you can stay at home.
- so: kết quả. It rained, so we stayed indoors.
- Động từ chỉ sự yêu thích + V-ing: like, love, enjoy, hate, dislike, prefer, don't mind + động từ thêm -ing. Ví dụ: I enjoy reading comics.
- Từ vựng về tuổi teen: pressure (áp lực), peer pressure (áp lực bạn bè), club (câu lạc bộ), hang out (đi chơi), hobby (sở thích), bully (bắt nạt), confident (tự tin).
2. Ví dụ minh họa
a) Minh likes playing football, and he joins the school team. — Minh thích chơi bóng đá và bạn ấy tham gia đội bóng của trường. Hai mệnh đề độc lập nối bằng and.
b) She wants to go out, but her parents don't allow her. — Cô ấy muốn ra ngoài nhưng bố mẹ không cho phép. But thể hiện sự đối lập.
c) Study hard, or you will fail the exam. — Hãy học chăm chỉ, nếu không bạn sẽ trượt kỳ thi. Or đưa ra lựa chọn và hậu quả.
d) Teenagers enjoy chatting online, so they spend a lot of time on their phones. — Thanh thiếu niên thích trò chuyện trực tuyến nên họ dành nhiều thời gian cho điện thoại. So chỉ kết quả.
3. Ghi nhớ
- Câu ghép = mệnh đề 1 + dấu phẩy + liên từ (and, but, or, so) + mệnh đề 2.
- Sau like, love, enjoy, hate, dislike dùng V-ing, không dùng to-V.
- Khi nối câu, kiểm tra nghĩa: thêm thông tin dùng and, đối lập dùng but, lựa chọn dùng or, kết quả dùng so.
- Tránh viết câu ghép thiếu dấu phẩy trước liên từ.
