Thuộc Unit 4: Ethnic groups of Viet Nam.
1. Kiến thức trọng tâm
- Danh từ đếm được (countable nouns): đếm được bằng số, có dạng số ít và số nhiều: a house, two houses, a costume, three costumes.
- Danh từ không đếm được (uncountable nouns): không đếm trực tiếp, không có dạng số nhiều: rice, water, music, information, homework.
- How many + danh từ đếm được số nhiều: hỏi số lượng. How many ethnic groups are there in Viet Nam?
- How much + danh từ không đếm được: hỏi số lượng. How much rice do you need?
- Từ chỉ lượng: some, any, a lot of, many, much, a few, a little.
- many + danh từ đếm được; much + danh từ không đếm được.
- a few + danh từ đếm được (một vài); a little + danh từ không đếm được (một ít).
- Từ vựng về các dân tộc: ethnic group (dân tộc), minority (thiểu số), costume (trang phục), stilt house (nhà sàn), terraced field (ruộng bậc thang), festival (lễ hội), custom (phong tục).
2. Ví dụ minh họa
a) How many people live in that village? — Có bao nhiêu người sống ở ngôi làng đó? People là danh từ đếm được nên dùng How many.
b) How much water do we need for the trip? — Chúng ta cần bao nhiêu nước cho chuyến đi? Water không đếm được nên dùng How much.
c) There are a few ethnic minority groups in this province. — Có một vài dân tộc thiểu số ở tỉnh này. A few đi với danh từ đếm được groups.
d) She needs a little sugar for the tea. — Cô ấy cần một ít đường cho trà. A little đi với danh từ không đếm được sugar.
3. Ghi nhớ
- How many + danh từ đếm được; How much + danh từ không đếm được.
- Many, a few + danh từ đếm được; much, a little + danh từ không đếm được.
- Some dùng trong câu khẳng định; any dùng trong câu phủ định và câu hỏi.
- Danh từ không đếm được không thêm -s và không dùng với a/an.
