Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 4: Ethnic groups of Viet Nam? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Ghi nhớ tên một số dân tộc và nét văn hóa đặc trưng: nhà sàn, trang phục, lễ hội, nghề dệt. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 4: Ethnic groups of Viet Nam, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Many / a few + danh từ đếm được; much / a little + danh từ không đếm được.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 4: Ethnic groups of Viet Nam, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Từ vựng: các dân tộc Việt Nam — ethnic group (dân tộc), minority (thiểu số), stilt house (nhà sàn), costume (trang phục), terraced field (ruộng bậc thang), festival (lễ hội), folk dance (điệu múa dân gian), gong (cồng), weave (dệt), embroidery (thêu). B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 4: Ethnic groups of Viet Nam, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Many và a few đi với danh từ đếm được số nhiều; much và a little đi với danh từ không đếm được; some dùng trong câu khẳng định, any dùng trong câu phủ định và nghi vấn. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 4: Ethnic groups of Viet Nam, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- There are 54 ethnic groups in Viet Nam. (Việt Nam có 54 dân tộc.) — ethnic groups là danh từ đếm được.
- The Thai often live in stilt houses. (Người Thái thường sống trong nhà sàn.) — Câu khẳng định với thói quen, dùng thì hiện tại đơn.
- How much rice do they harvest each year? (Mỗi năm họ thu hoạch bao nhiêu gạo?) — How much hỏi về danh từ không đếm được rice.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 4: Ethnic groups of Viet Nam để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Phát âm: phân biệt âm /k/ (như trong kite) và /g/ (như trong go).
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Chọn đáp án đúng: I love (play / playing) volleyball with my friends.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Chọn đáp án đúng: She hates (do / doing) housework.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Chọn đáp án đúng: They enjoy (watch / watching) films at weekends.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Ghi nhớ tên một số dân tộc và nét văn hóa đặc trưng: nhà sàn, trang phục, lễ hội, nghề dệt."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Many / a few + danh từ đếm được; much / a little + danh từ không đếm được."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Từ vựng: các dân tộc Việt Nam — ethnic group (dân tộc), minority (thiểu số), stilt house (nhà sàn), costume (trang phục), terraced field (ruộng bậc thang), festival (lễ hội), folk dance (điệu múa dân gian), gong (cồng), weave (dệt), embroidery (thêu)."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Many và a few đi với danh từ đếm được số nhiều; much và a little đi với danh từ không đếm được; some dùng trong câu khẳng định, any dùng trong câu phủ định và nghi vấn."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Từ vựng: các dân tộc Việt Nam — ethnic group (dân tộc), minority (thiểu số), stilt house (nhà sàn), costume (trang phục), terraced field (ruộng bậc thang), festival (lễ hội), folk dance (điệu múa dân gian), gong (cồng), weave (dệt), embroidery (thêu). Ngữ pháp: danh từ đếm được và không đếm được với some / any / much / many / a lot of.
- Tổng kết ghi nhớ: Ghi nhớ tên một số dân tộc và nét văn hóa đặc trưng: nhà sàn, trang phục, lễ hội, nghề dệt.; Many / a few + danh từ đếm được; much / a little + danh từ không đếm được.; Tôn trọng và tự hào về sự đa dạng văn hóa của các dân tộc Việt Nam.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- There are 54 ethnic groups in Viet Nam. (Việt Nam có 54 dân tộc.) — ethnic groups là danh từ đếm được.
- The Thai often live in stilt houses. (Người Thái thường sống trong nhà sàn.) — Câu khẳng định với thói quen, dùng thì hiện tại đơn.
- How much rice do they harvest each year? (Mỗi năm họ thu hoạch bao nhiêu gạo?) — How much hỏi về danh từ không đếm được rice.*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 4: Ethnic groups of Viet Nam (Ghi nhớ tên một số dân tộc và nét văn hóa đặc trưng: nhà sàn, trang phục, lễ hội, nghề dệt.; Many / a few + danh từ đếm được; much / a little + danh từ không đếm được.; Tôn trọng và tự hào về sự đa dạng văn hóa của các dân tộc Việt Nam.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Phát âm: phân biệt âm /k/ (như trong kite) và /g/ (như trong go).
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
