Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 5: Our customs and traditions? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Từ vựng: thờ cúng tổ tiên, lễ hội, phong tục ngày Tết và cách ứng xử.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 5: Our customs and traditions, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Should / shouldn't + V (nguyên mẫu): lời khuyên. Have to / must + V: sự bắt buộc. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 5: Our customs and traditions, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Từ vựng: phong tục và truyền thống — custom (phong tục), tradition (truyền thống), worship (thờ cúng), ancestor (tổ tiên), blessing (lời chúc phúc), lucky money (tiền lì xì), offering (lễ vật), commemorate (tưởng nhớ), grateful (biết ơn), generation (thế hệ). C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 5: Our customs and traditions, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Should + động từ nguyên mẫu: You should arrive early. Phủ định: You shouldn't talk loudly in the temple. Have to diễn tả nghĩa vụ do quy định bên ngoài; must diễn tả nghĩa vụ mạnh hơn, thường do người nói đặt ra. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 5: Our customs and traditions, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- We should respect the customs of other countries. (Chúng ta nên tôn trọng phong tục của các nước khác.) — should đưa ra lời khuyên.
- Visitors have to take off their shoes before entering the pagoda. (Khách phải cởi giày trước khi vào chùa.) — have to diễn tả quy định.
- Children shouldn't ask for lucky money. (Trẻ em không nên đòi tiền lì xì.) — shouldn't + động từ nguyên mẫu.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 5: Our customs and traditions để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Phát âm: phân biệt âm /n/ (như trong no) và /ŋ/ (âm ng cuối từ, như trong sing).
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Chọn đáp án đúng: He dislikes (get / getting) up early.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nối từ ở cột A với nghĩa ở cột B: 1. harvest — a. thu hoạch; 2. pasture — b. đồng cỏ; 3. paddy field — c. ruộng lúa; 4. buffalo — d. con trâu.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Điền từ thích hợp: Children in the countryside often ____ (herd) buffaloes in the fields.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Từ vựng: thờ cúng tổ tiên, lễ hội, phong tục ngày Tết và cách ứng xử."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Should / shouldn't + V (nguyên mẫu): lời khuyên. Have to / must + V: sự bắt buộc."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Từ vựng: phong tục và truyền thống — custom (phong tục), tradition (truyền thống), worship (thờ cúng), ancestor (tổ tiên), blessing (lời chúc phúc), lucky money (tiền lì xì), offering (lễ vật), commemorate (tưởng nhớ), grateful (biết ơn), generation (thế hệ)."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Should + động từ nguyên mẫu: You should arrive early. Phủ định: You shouldn't talk loudly in the temple. Have to diễn tả nghĩa vụ do quy định bên ngoài; must diễn tả nghĩa vụ mạnh hơn, thường do người nói đặt ra."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Từ vựng: phong tục và truyền thống — custom (phong tục), tradition (truyền thống), worship (thờ cúng), ancestor (tổ tiên), blessing (lời chúc phúc), lucky money (tiền lì xì), offering (lễ vật), commemorate (tưởng nhớ), grateful (biết ơn), generation (thế hệ). Ngữ pháp: should / shouldn't để đưa ra lời khuyên; have to / must để diễn tả sự bắt buộc.
- Tổng kết ghi nhớ: Từ vựng: thờ cúng tổ tiên, lễ hội, phong tục ngày Tết và cách ứng xử.; Should / shouldn't + V (nguyên mẫu): lời khuyên. Have to / must + V: sự bắt buộc.; Giữ gìn phong tục tốt đẹp và ứng xử lịch sự nơi thờ tự, lễ hội.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- We should respect the customs of other countries. (Chúng ta nên tôn trọng phong tục của các nước khác.) — should đưa ra lời khuyên.
- Visitors have to take off their shoes before entering the pagoda. (Khách phải cởi giày trước khi vào chùa.) — have to diễn tả quy định.
- Children shouldn't ask for lucky money. (Trẻ em không nên đòi tiền lì xì.) — shouldn't + động từ nguyên mẫu.*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 5: Our customs and traditions (Từ vựng: thờ cúng tổ tiên, lễ hội, phong tục ngày Tết và cách ứng xử.; Should / shouldn't + V (nguyên mẫu): lời khuyên. Have to / must + V: sự bắt buộc.; Giữ gìn phong tục tốt đẹp và ứng xử lịch sự nơi thờ tự, lễ hội.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Phát âm: phân biệt âm /n/ (như trong no) và /ŋ/ (âm ng cuối từ, như trong sing).
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
