Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài A Closer Look 2 (trang 53, 54)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Should / shouldn't / have to / has to / don't have to + động từ nguyên mẫu (không to, không -s, không -ing). D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài A Closer Look 2 (trang 53, 54), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Should = lời khuyên; have to = bắt buộc; don't have to = không cần thiết.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài A Closer Look 2 (trang 53, 54), phát biểu nào sau đây là đúng? A. - Should / shouldn't + động từ nguyên mẫu: đưa ra lời khuyên hoặc nói điều nên / không nên làm. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài A Closer Look 2 (trang 53, 54), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. - You shouldn't wear a hat inside the temple. — Bạn không nên đội mũ trong đền. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài A Closer Look 2 (trang 53, 54), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
a) You should take off your shoes before entering the house. — Bạn nên cởi giày trước khi vào nhà. Đây là lời khuyên về phép lịch sự.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài A Closer Look 2 (trang 53, 54) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
b) Visitors shouldn't take photos inside the pagoda. — Du khách không nên chụp ảnh trong chùa. Shouldn't khuyên không nên làm điều đó.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Đặt câu hỏi: He goes to school by bike. → How ____?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Đặt câu hỏi: They will travel to Da Nang next month. → When ____?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Sắp xếp thành câu đúng: will / we / plant / trees / next / Sunday.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Should / shouldn't / have to / has to / don't have to + động từ nguyên mẫu (không to, không -s, không -ing)."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Should = lời khuyên; have to = bắt buộc; don't have to = không cần thiết."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Should / shouldn't + động từ nguyên mẫu: đưa ra lời khuyên hoặc nói điều nên / không nên làm."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "- You shouldn't wear a hat inside the temple. — Bạn không nên đội mũ trong đền."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Should / shouldn't + động từ nguyên mẫu: đưa ra lời khuyên hoặc nói điều nên / không nên làm. - You should respect the elderly. — Bạn nên tôn trọng người lớn tuổi.
- Tổng kết ghi nhớ: Should / shouldn't / have to / has to / don't have to + động từ nguyên mẫu (không to, không -s, không -ing).; Should = lời khuyên; have to = bắt buộc; don't have to = không cần thiết.; Has to dùng với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (he, she, it).
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: a) You should take off your shoes before entering the house. — Bạn nên cởi giày trước khi vào nhà. Đây là lời khuyên về phép lịch sự.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài A Closer Look 2 (trang 53, 54) (Should / shouldn't / have to / has to / don't have to + động từ nguyên mẫu (không to, không -s, không -ing).; Should = lời khuyên; have to = bắt buộc; don't have to = không cần thiết.; Has to dùng với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (he, she, it).).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: b) Visitors shouldn't take photos inside the pagoda. — Du khách không nên chụp ảnh trong chùa. Shouldn't khuyên không nên làm điều đó.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
