Thuộc Unit 6: Lifestyles.
1. Kiến thức trọng tâm
- Thì tương lai đơn (future simple): will + động từ nguyên mẫu, dùng để nói về quyết định tức thời, dự đoán hoặc lời hứa.
- I will help you with your homework. — Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập.
- People will live in smart houses in the future. — Con người sẽ sống trong những ngôi nhà thông minh trong tương lai.
- Câu điều kiện loại 1 (first conditional): nói về điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai và kết quả của nó.
- Cấu trúc: If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V (nguyên mẫu).
- If it rains, we will stay at home. — Nếu trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà.
- Lưu ý: mệnh đề if dùng thì hiện tại đơn, không dùng will. Không viết If it will rain... (sai).
- Có thể dùng unless (= if not): Unless you study hard, you won't pass the exam.
- Từ vựng về lối sống: lifestyle (lối sống), healthy (lành mạnh), habit (thói quen), balanced diet (chế độ ăn cân bằng), exercise (tập thể dục), stress (căng thẳng), routine (thói quen hằng ngày), stay up late (thức khuya).
2. Ví dụ minh họa
a) If you eat too much fast food, you will gain weight. — Nếu bạn ăn quá nhiều đồ ăn nhanh, bạn sẽ tăng cân. Mệnh đề if dùng hiện tại đơn eat.
b) I will call you if I finish my homework early. — Tôi sẽ gọi cho bạn nếu tôi làm xong bài tập sớm. Mệnh đề chính dùng will call.
c) If teenagers exercise regularly, they will feel healthier. — Nếu thanh thiếu niên tập thể dục thường xuyên, họ sẽ cảm thấy khỏe mạnh hơn.
3. Ghi nhớ
- If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên mẫu — không dùng will trong mệnh đề if.
- Unless = if not, sau unless cũng dùng thì hiện tại đơn.
- Thì tương lai đơn dùng cho quyết định tức thời, dự đoán và lời hứa.
- Khi mệnh đề if đứng sau mệnh đề chính thì không cần dấu phẩy.
