Thuộc Unit 7: Environmental protection.
1. Kiến thức trọng tâm
- Câu phức (complex sentence): gồm một mệnh đề độc lập và một mệnh đề phụ thuộc (mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian) nối bằng when, while, before, after, as soon as, until.
- When the bell rings, students go to class. — Khi chuông reo, học sinh vào lớp.
- While I was walking home, I saw a group of volunteers picking up rubbish. — Trong lúc tôi đang đi bộ về nhà, tôi thấy một nhóm tình nguyện viên đang nhặt rác.
- Quy tắc về thì: mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian ở tương lai dùng thì hiện tại đơn, không dùng will.
- I will call you when I arrive. (đúng) — Tôi sẽ gọi cho bạn khi tôi đến.
- I will call you when I will arrive. (sai)
- Phân biệt when và while: when thường đi với hành động ngắn, while đi với hành động đang diễn ra (thường là thì quá khứ tiếp diễn).
2. Ví dụ minh họa
a) Before you throw away plastic bottles, think about recycling them. — Trước khi vứt chai nhựa, hãy nghĩ đến việc tái chế chúng. Before nối mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian.
b) While we were cleaning the beach, it started to rain. — Trong lúc chúng tôi đang dọn bãi biển, trời bắt đầu mưa. While + quá khứ tiếp diễn diễn tả hành động đang diễn ra.
c) As soon as the class ends, we will plant trees in the school garden. — Ngay khi lớp học kết thúc, chúng tôi sẽ trồng cây trong vườn trường. Mệnh đề as soon as dùng hiện tại đơn ends.
3. Ghi nhớ
- Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian ở tương lai dùng thì hiện tại đơn, không dùng will.
- While + thì tiếp diễn (hành động đang diễn ra); when + hành động ngắn.
- Khi mệnh đề phụ thuộc đứng trước mệnh đề chính, cần dấu phẩy ngăn cách.
- Học thuộc nghĩa của các liên từ: when (khi), while (trong lúc), before (trước khi), after (sau khi), as soon as (ngay khi), until (cho đến khi).
