Thuộc Unit 8: Shopping.
1. Kiến thức trọng tâm
- Động từ + to-V (to-infinitive): một số động từ theo sau là động từ nguyên mẫu có to: want, decide, agree, plan, hope, promise, refuse, learn, try.
- I want to buy a new jacket. — Tôi muốn mua một chiếc áo khoác mới.
- She decided to save money for a bike. — Cô ấy quyết định tiết kiệm tiền để mua xe đạp.
- Động từ + V-ing (gerund): một số động từ theo sau là động từ thêm -ing: enjoy, like, love, hate, dislike, mind, avoid, finish, suggest, practise.
- I enjoy shopping at the weekend market. — Tôi thích mua sắm ở chợ cuối tuần.
- He avoids spending too much money. — Anh ấy tránh tiêu quá nhiều tiền.
- Động từ dùng được cả hai dạng nhưng nghĩa khác nhau: remember, forget, stop, try.
- Remember to lock the door. (nhớ phải làm) / I remember locking the door. (nhớ đã làm)
- Từ vựng về mua sắm: price (giá), bargain (mặc cả), discount (giảm giá), shopaholic (người nghiện mua sắm), refund (hoàn tiền), receipt (hóa đơn), try on (thử), fit (vừa vặn), cash (tiền mặt), online shopping (mua sắm trực tuyến).
2. Ví dụ minh họa
a) My mother plans to go to the supermarket this afternoon. — Mẹ tôi dự định đi siêu thị chiều nay. Sau plan dùng to-V.
b) They agreed to meet at the shopping mall at 9 a.m. — Họ đồng ý gặp nhau ở trung tâm mua sắm lúc 9 giờ sáng. Sau agree dùng to-V.
c) We suggest visiting the night market because things are cheaper there. — Chúng tôi đề nghị ghé thăm chợ đêm vì đồ ở đó rẻ hơn. Sau suggest dùng V-ing.
3. Ghi nhớ
- Học thuộc hai nhóm động từ: nhóm + to-V (want, decide, plan, hope, agree) và nhóm + V-ing (enjoy, mind, avoid, suggest, finish).
- Remember / forget / stop + to-V = việc chưa làm; + V-ing = việc đã làm.
- Sau giới từ (of, about, in, for...) luôn dùng V-ing: I'm interested in buying a new phone.
- Khi gặp động từ mới, tra từ điển để biết nó đi với to-V hay V-ing.
