Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài A Closer Look 2 (trang 85, 86)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Học thuộc hai nhóm động từ: nhóm + to-V (want, decide, plan, hope, agree) và nhóm + V-ing (enjoy, mind, avoid, suggest, finish). C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài A Closer Look 2 (trang 85, 86), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Remember / forget / stop + to-V = việc chưa làm; + V-ing = việc đã làm. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài A Closer Look 2 (trang 85, 86), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. - Động từ + to-V (to-infinitive): một số động từ theo sau là động từ nguyên mẫu có to: want, decide, agree, plan, hope, promise, refuse, learn, try.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài A Closer Look 2 (trang 85, 86), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. - She decided to save money for a bike. — Cô ấy quyết định tiết kiệm tiền để mua xe đạp. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài A Closer Look 2 (trang 85, 86), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
a) My mother plans to go to the supermarket this afternoon. — Mẹ tôi dự định đi siêu thị chiều nay. Sau plan dùng to-V.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài A Closer Look 2 (trang 85, 86) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
b) They agreed to meet at the shopping mall at 9 a.m. — Họ đồng ý gặp nhau ở trung tâm mua sắm lúc 9 giờ sáng. Sau agree dùng to-V.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Đọc đoạn văn và trả lời: "My lifestyle is simple. I get up at 6 a.m. I have breakfast with my family. I go to school by bike. In the evening, I do my homework and read books. Next year, I will learn to play the piano." Hỏi: What will the writer do next year? → ____.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Viết đoạn văn 4–5 câu về một dân tộc thiểu số ở Việt Nam (nơi sống, nhà ở, hoạt động, lễ hội).
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Viết đoạn văn 4–5 câu về lối sống lành mạnh (ăn uống, tập thể dục, thói quen tốt, dự định). ---
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Học thuộc hai nhóm động từ: nhóm + to-V (want, decide, plan, hope, agree) và nhóm + V-ing (enjoy, mind, avoid, suggest, finish)."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Remember / forget / stop + to-V = việc chưa làm; + V-ing = việc đã làm."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Động từ + to-V (to-infinitive): một số động từ theo sau là động từ nguyên mẫu có to: want, decide, agree, plan, hope, promise, refuse, learn, try."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "- She decided to save money for a bike. — Cô ấy quyết định tiết kiệm tiền để mua xe đạp."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Động từ + to-V (to-infinitive): một số động từ theo sau là động từ nguyên mẫu có to: want, decide, agree, plan, hope, promise, refuse, learn, try. - I want to buy a new jacket. — Tôi muốn mua một chiếc áo khoác mới.
- Tổng kết ghi nhớ: Học thuộc hai nhóm động từ: nhóm + to-V (want, decide, plan, hope, agree) và nhóm + V-ing (enjoy, mind, avoid, suggest, finish).; Remember / forget / stop + to-V = việc chưa làm; + V-ing = việc đã làm.; Sau giới từ (of, about, in, for...) luôn dùng V-ing: I'm interested in buying a new phone.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: a) My mother plans to go to the supermarket this afternoon. — Mẹ tôi dự định đi siêu thị chiều nay. Sau plan dùng to-V.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài A Closer Look 2 (trang 85, 86) (Học thuộc hai nhóm động từ: nhóm + to-V (want, decide, plan, hope, agree) và nhóm + V-ing (enjoy, mind, avoid, suggest, finish).; Remember / forget / stop + to-V = việc chưa làm; + V-ing = việc đã làm.; Sau giới từ (of, about, in, for...) luôn dùng V-ing: I'm interested in buying a new phone.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: b) They agreed to meet at the shopping mall at 9 a.m. — Họ đồng ý gặp nhau ở trung tâm mua sắm lúc 9 giờ sáng. Sau agree dùng to-V.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
