Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Communication (trang 119)? A. Invent = phát minh ra thứ chưa từng có; discover = khám phá ra thứ đã tồn tại. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Communication (trang 119), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Khi nêu ý kiến, luôn kèm lý do bằng because hoặc for example. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Communication (trang 119), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. - Chủ đề: nói về khoa học và công nghệ, bày tỏ ý kiến về ảnh hưởng của công nghệ đối với cuộc sống. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Communication (trang 119), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. - Mẫu câu bày tỏ ý kiến: - I think technology makes our life easier. — Tôi nghĩ công nghệ làm cuộc sống dễ dàng hơn.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Communication (trang 119), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
a) A: What do you think about artificial intelligence? B: In my opinion, it is very useful, but we must use it carefully. — A: Bạn nghĩ gì về trí tuệ nhân tạo? B: Theo tôi, nó rất hữu ích nhưng chúng ta phải dùng nó cẩn thận.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Communication (trang 119) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
b) A: Who invented the light bulb? B: Thomas Edison invented it in 1879. — A: Ai đã phát minh ra bóng đèn? B: Thomas Edison đã phát minh ra nó vào năm 1879.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Chọn đáp án đúng: I love (play / playing) volleyball with my friends.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Chọn đáp án đúng: She hates (do / doing) housework.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Chọn đáp án đúng: They enjoy (watch / watching) films at weekends.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Invent = phát minh ra thứ chưa từng có; discover = khám phá ra thứ đã tồn tại."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Khi nêu ý kiến, luôn kèm lý do bằng because hoặc for example."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Chủ đề: nói về khoa học và công nghệ, bày tỏ ý kiến về ảnh hưởng của công nghệ đối với cuộc sống."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "- Mẫu câu bày tỏ ý kiến: - I think technology makes our life easier. — Tôi nghĩ công nghệ làm cuộc sống dễ dàng hơn."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Chủ đề: nói về khoa học và công nghệ, bày tỏ ý kiến về ảnh hưởng của công nghệ đối với cuộc sống. - Từ vựng: invention (phát minh), invent (phát minh), discover (khám phá), robot (người máy), artificial intelligence (trí tuệ nhân tạo), benefit (lợi ích), drawback (hạn chế), experiment (thí nghiệm), scientist (nhà khoa học), laboratory (phòng thí nghiệm).
- Tổng kết ghi nhớ: Invent = phát minh ra thứ chưa từng có; discover = khám phá ra thứ đã tồn tại.; Khi nêu ý kiến, luôn kèm lý do bằng because hoặc for example.; That's true thể hiện đồng ý nhẹ nhàng; I'm afraid I don't agree thể hiện không đồng ý một cách lịch sự.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: a) A: What do you think about artificial intelligence? B: In my opinion, it is very useful, but we must use it carefully. — A: Bạn nghĩ gì về trí tuệ nhân tạo? B: Theo tôi, nó rất hữu ích nhưng chúng ta phải dùng nó cẩn thận.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Communication (trang 119) (Invent = phát minh ra thứ chưa từng có; discover = khám phá ra thứ đã tồn tại.; Khi nêu ý kiến, luôn kèm lý do bằng because hoặc for example.; That's true thể hiện đồng ý nhẹ nhàng; I'm afraid I don't agree thể hiện không đồng ý một cách lịch sự.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: b) A: Who invented the light bulb? B: Thomas Edison invented it in 1879. — A: Ai đã phát minh ra bóng đèn? B: Thomas Edison đã phát minh ra nó vào năm 1879.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
