Thuộc Unit 12: Life on other planets.
1. Kiến thức trọng tâm
- Chủ đề: cuộc sống trên các hành tinh khác — bày tỏ ý kiến và tưởng tượng về tương lai.
- Từ vựng: planet (hành tinh), alien (người ngoài hành tinh), spaceship (tàu vũ trụ), astronaut (phi hành gia), universe (vũ trụ), gravity (trọng lực), oxygen (ô-xi), habitable (có thể sinh sống được), UFO (vật thể bay không xác định), solar system (hệ Mặt Trời).
- Mẫu câu bày tỏ ý kiến:
- I think / I don't think (that)... — Tôi nghĩ / không nghĩ rằng...
- In my opinion, ... — Theo ý kiến của tôi, ...
- It might be possible that... — Có thể là...
- Mẫu câu đồng ý / phản đối:
- I agree with you. — Tôi đồng ý với bạn.
- I don't think so. — Tôi không nghĩ vậy.
2. Ví dụ minh họa
a) A: Do you think humans will live on Mars one day? B: I think it's possible. Scientists are studying Mars now. — A: Bạn có nghĩ con người sẽ sống trên sao Hỏa một ngày nào đó không? B: Tôi nghĩ điều đó có thể. Các nhà khoa học đang nghiên cứu sao Hỏa.
b) A: In my opinion, there might be aliens on other planets. B: I don't think so. We have no proof yet. — A: Theo tôi, có thể có người ngoài hành tinh trên các hành tinh khác. B: Tôi không nghĩ vậy. Chúng ta chưa có bằng chứng.
c) A: What would life be like on another planet? B: People might live in special houses with enough oxygen. — A: Cuộc sống trên một hành tinh khác sẽ như thế nào? B: Con người có thể sống trong những ngôi nhà đặc biệt với đủ ô-xi.
3. Ghi nhớ
- Might / may diễn tả khả năng chưa chắc chắn: There might be life on other planets.
- Khi đồng ý một phần rồi phản biện, dùng That's a good point, but... để lịch sự.
- Do you think...? hỏi ý kiến; trả lời bằng I think... / I don't think so + lý do.
- Luyện nói: tưởng tượng và mô tả cuộc sống trên một hành tinh khác bằng 3–4 câu.
