Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Communication (trang 32, 33)? A. You should... / Why don't you...? / It's a good idea to... đều dùng để đưa lời khuyên. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Communication (trang 32, 33), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Khi bạn bè gặp khó khăn: hỏi han (What's the matter?), an ủi (Don't worry), đề nghị giúp (Can I help you?). C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Communication (trang 32, 33), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. - Chủ đề: tuổi teen — nói về áp lực, cách đối phó với áp lực và đưa ra lời khuyên cho bạn bè. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Communication (trang 32, 33), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. - Mẫu câu nói về áp lực: - I feel stressed because... — Tôi cảm thấy căng thẳng vì...
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Communication (trang 32, 33), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
a) A: What's the matter? You look tired. B: I'm under a lot of pressure. I have too much homework. — A: Có chuyện gì vậy? Trông bạn mệt mỏi. B: Tôi đang chịu nhiều áp lực. Tôi có quá nhiều bài tập.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Communication (trang 32, 33) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
b) A: Don't worry. You should talk to your teacher about it. B: That's a good idea. Thank you. — A: Đừng lo. Bạn nên nói chuyện với giáo viên về việc đó. B: Đó là ý hay. Cảm ơn bạn.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Sắp xếp thành câu đúng: like / I / to / in / free time / my / swimming / go.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Sắp xếp thành câu đúng: countryside / the / in / people / friendly / are / more.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Tìm và sửa lỗi sai: She enjoy to play badminton on Sundays.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "You should... / Why don't you...? / It's a good idea to... đều dùng để đưa lời khuyên."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Khi bạn bè gặp khó khăn: hỏi han (What's the matter?), an ủi (Don't worry), đề nghị giúp (Can I help you?)."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Chủ đề: tuổi teen — nói về áp lực, cách đối phó với áp lực và đưa ra lời khuyên cho bạn bè."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "- Mẫu câu nói về áp lực: - I feel stressed because... — Tôi cảm thấy căng thẳng vì..."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Chủ đề: tuổi teen — nói về áp lực, cách đối phó với áp lực và đưa ra lời khuyên cho bạn bè. - Từ vựng: pressure (áp lực), peer pressure (áp lực bạn bè), stress (căng thẳng), bullying (bắt nạt), counsellor (cố vấn), confident (tự tin), cope with (đương đầu với), relax (thư giãn), share (chia sẻ), support (ủng hộ).
- Tổng kết ghi nhớ: You should... / Why don't you...? / It's a good idea to... đều dùng để đưa lời khuyên.; Khi bạn bè gặp khó khăn: hỏi han (What's the matter?), an ủi (Don't worry), đề nghị giúp (Can I help you?).; Cope with = đương đầu, đối phó với khó khăn.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: a) A: What's the matter? You look tired. B: I'm under a lot of pressure. I have too much homework. — A: Có chuyện gì vậy? Trông bạn mệt mỏi. B: Tôi đang chịu nhiều áp lực. Tôi có quá nhiều bài tập.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Communication (trang 32, 33) (You should... / Why don't you...? / It's a good idea to... đều dùng để đưa lời khuyên.; Khi bạn bè gặp khó khăn: hỏi han (What's the matter?), an ủi (Don't worry), đề nghị giúp (Can I help you?).; Cope with = đương đầu, đối phó với khó khăn.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: b) A: Don't worry. You should talk to your teacher about it. B: That's a good idea. Thank you. — A: Đừng lo. Bạn nên nói chuyện với giáo viên về việc đó. B: Đó là ý hay. Cảm ơn bạn.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
