Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Communication (trang 44)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Ethnic group = dân tộc; ethnic minority = dân tộc thiểu số. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Communication (trang 44), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Khi giới thiệu một dân tộc, nói về: nơi sống, trang phục, nhà ở, nghề thủ công, lễ hội. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Communication (trang 44), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. - Chủ đề: các dân tộc Việt Nam — hỏi và giới thiệu về dân tộc, trang phục, nhà ở và lễ hội.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Communication (trang 44), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. - Mẫu câu hỏi về dân tộc: - Which ethnic group do you belong to? — Bạn thuộc dân tộc nào? B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Communication (trang 44), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
a) A: Which ethnic group do you belong to? B: I'm from the Tay ethnic group. — A: Bạn thuộc dân tộc nào? B: Tôi thuộc dân tộc Tày.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Communication (trang 44) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
b) A: Where do the Hmong people live? B: They live in the northern mountains of Viet Nam. — A: Người H'Mông sống ở đâu? B: Họ sống ở vùng núi phía Bắc Việt Nam.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Tìm và sửa lỗi sai: Life in the city is busyer than in the village.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Đọc đoạn văn và trả lời: "Minh lives in a small village. He likes riding his bike to school. In his free time, he helps his parents in the fields. He enjoys flying kites with his friends." Hỏi: What does Minh enjoy doing? → ____.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Viết 3 câu về hoạt động giải trí của em, dùng thì hiện tại đơn và động từ chỉ sở thích + V-ing. ---
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Ethnic group = dân tộc; ethnic minority = dân tộc thiểu số."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Khi giới thiệu một dân tộc, nói về: nơi sống, trang phục, nhà ở, nghề thủ công, lễ hội."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Chủ đề: các dân tộc Việt Nam — hỏi và giới thiệu về dân tộc, trang phục, nhà ở và lễ hội."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "- Mẫu câu hỏi về dân tộc: - Which ethnic group do you belong to? — Bạn thuộc dân tộc nào?"
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Chủ đề: các dân tộc Việt Nam — hỏi và giới thiệu về dân tộc, trang phục, nhà ở và lễ hội. - Từ vựng: ethnic group (dân tộc), minority (thiểu số), costume (trang phục), stilt house (nhà sàn), terraced field (ruộng bậc thang), brocade (thổ cẩm), gong (cồng, chiêng), festival (lễ hội), weaving (dệt), embroidery (thêu).
- Tổng kết ghi nhớ: Ethnic group = dân tộc; ethnic minority = dân tộc thiểu số.; Khi giới thiệu một dân tộc, nói về: nơi sống, trang phục, nhà ở, nghề thủ công, lễ hội.; Be famous for + V-ing / noun = nổi tiếng về...
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: a) A: Which ethnic group do you belong to? B: I'm from the Tay ethnic group. — A: Bạn thuộc dân tộc nào? B: Tôi thuộc dân tộc Tày.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Communication (trang 44) (Ethnic group = dân tộc; ethnic minority = dân tộc thiểu số.; Khi giới thiệu một dân tộc, nói về: nơi sống, trang phục, nhà ở, nghề thủ công, lễ hội.; Be famous for + V-ing / noun = nổi tiếng về...).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: b) A: Where do the Hmong people live? B: They live in the northern mountains of Viet Nam. — A: Người H'Mông sống ở đâu? B: Họ sống ở vùng núi phía Bắc Việt Nam.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
