Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Communication (trang 54, 55)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. It's the custom to... = theo phong tục thì...; It's rude to... = ... là bất lịch sự. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Communication (trang 54, 55), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Should / shouldn't dùng để nói điều nên / không nên làm khi tham gia phong tục.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Communication (trang 54, 55), phát biểu nào sau đây là đúng? A. - Chủ đề: phong tục và truyền thống — hỏi về phong tục, nói điều nên / không nên làm khi đến thăm một gia đình hoặc dự lễ. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Communication (trang 54, 55), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. - Mẫu câu hỏi về phong tục: - What are the customs in your family? — Phong tục trong gia đình bạn là gì? C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Communication (trang 54, 55), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
a) A: What should I do when I visit a Vietnamese family at Tet? B: You should bring a small gift and say "Happy New Year!" — A: Tôi nên làm gì khi đến thăm một gia đình Việt Nam vào dịp Tết? B: Bạn nên mang một món quà nhỏ và nói "Chúc mừng năm mới!"
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Communication (trang 54, 55) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
b) A: Is it rude to wear shoes inside the house? B: Yes, you should take them off at the door. — A: Mang giày vào trong nhà có bất lịch sự không? B: Có, bạn nên cởi giày ở cửa.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Chia động từ: I (enjoy) ____ (read) comic books.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Chia động từ: She (not / like) ____ (get) up early.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Chia động từ: They (play) ____ football every afternoon.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "It's the custom to... = theo phong tục thì...; It's rude to... = ... là bất lịch sự."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Should / shouldn't dùng để nói điều nên / không nên làm khi tham gia phong tục."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Chủ đề: phong tục và truyền thống — hỏi về phong tục, nói điều nên / không nên làm khi đến thăm một gia đình hoặc dự lễ."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "- Mẫu câu hỏi về phong tục: - What are the customs in your family? — Phong tục trong gia đình bạn là gì?"
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Chủ đề: phong tục và truyền thống — hỏi về phong tục, nói điều nên / không nên làm khi đến thăm một gia đình hoặc dự lễ. - Từ vựng: custom (phong tục), tradition (truyền thống), worship (thờ cúng), ancestor (tổ tiên), offering (lễ vật), incense (hương), greeting (lời chào), blessing (lời chúc phúc), respect (tôn trọng), lucky money (tiền lì xì).
- Tổng kết ghi nhớ: It's the custom to... = theo phong tục thì...; It's rude to... = ... là bất lịch sự.; Should / shouldn't dùng để nói điều nên / không nên làm khi tham gia phong tục.; Khi đến thăm nhà người khác vào dịp lễ: mang quà nhỏ, chào hỏi lễ phép, tuân thủ phong tục của chủ nhà.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: a) A: What should I do when I visit a Vietnamese family at Tet? B: You should bring a small gift and say "Happy New Year!" — A: Tôi nên làm gì khi đến thăm một gia đình Việt Nam vào dịp Tết? B: Bạn nên mang một món quà nhỏ và nói "Chúc mừng năm mới!"
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Communication (trang 54, 55) (It's the custom to... = theo phong tục thì...; It's rude to... = ... là bất lịch sự.; Should / shouldn't dùng để nói điều nên / không nên làm khi tham gia phong tục.; Khi đến thăm nhà người khác vào dịp lễ: mang quà nhỏ, chào hỏi lễ phép, tuân thủ phong tục của chủ nhà.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: b) A: Is it rude to wear shoes inside the house? B: Yes, you should take them off at the door. — A: Mang giày vào trong nhà có bất lịch sự không? B: Có, bạn nên cởi giày ở cửa.
- Bài 4: enjoy reading. Bài 2. doesn't like getting. Bài 3. play. Bài 4. more crowded. Bài 5. easier. Bài 6. colder. Bài 7. should. Bài 8. shouldn't. Bài 9. 1–a, 2–b, 3–c, 4–d. Bài 10. villages. Bài 11. herds. Bài 12. I am interested in playing badminton. Bài 13. She is fond of singing. Bài 14. You shouldn't use your phone in class. Bài 15. How often does he go swimming? Bài 16. Where does she live? Bài 17. You should help your parents with housework. Bài 18. Life in the countryside is more peaceful. Bài 19. likes → like. Bài 20. go → goes. Bài 21. Country life is less stressful than city life. Bài 22. I am not interested in doing housework. Bài 23. a. She loves dancing and singing. b. She practises every Saturday. Bài 24. Đáp án mở: đoạn văn 4–5 câu, đúng ngữ pháp, đúng chủ đề; ví dụ: "My friend Nam is a teenager. He loves playing football. He practises with his classmates every afternoon. He also enjoys reading books. He helps his parents at weekends."
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
