Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Communication (trang 64, 65)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Trạng từ chỉ tần suất: always, usually, often, sometimes, rarely, never đứng trước động từ thường, sau động từ to be.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Communication (trang 64, 65), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. It's good / bad for you to... dùng để nói điều tốt / xấu cho sức khỏe. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Communication (trang 64, 65), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. - Chủ đề: lối sống — hỏi và nói về thói quen, lối sống lành mạnh và sự khác biệt giữa các lối sống. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Communication (trang 64, 65), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. - Mẫu câu hỏi về lối sống: - What is your lifestyle like? — Lối sống của bạn như thế nào? D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Communication (trang 64, 65), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
a) A: What is your lifestyle like? B: I try to live healthily. I exercise every morning. — A: Lối sống của bạn như thế nào? B: Tôi cố gắng sống lành mạnh. Tôi tập thể dục mỗi sáng.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Communication (trang 64, 65) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
b) A: What do you usually do after school? B: I do my homework, then I play football with my friends. — A: Bạn thường làm gì sau giờ học? B: Tôi làm bài tập, sau đó chơi bóng đá với bạn bè.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Điền dạng đúng của tính từ: Ha Noi is (crowded) ____ than my village.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Điền dạng đúng của tính từ: This exercise is (easy) ____ than that one.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Điền dạng đúng của tính từ: Winter in the north is (cold) ____ than in the south.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Trạng từ chỉ tần suất: always, usually, often, sometimes, rarely, never đứng trước động từ thường, sau động từ to be."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "It's good / bad for you to... dùng để nói điều tốt / xấu cho sức khỏe."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Chủ đề: lối sống — hỏi và nói về thói quen, lối sống lành mạnh và sự khác biệt giữa các lối sống."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "- Mẫu câu hỏi về lối sống: - What is your lifestyle like? — Lối sống của bạn như thế nào?"
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Chủ đề: lối sống — hỏi và nói về thói quen, lối sống lành mạnh và sự khác biệt giữa các lối sống. - Từ vựng: lifestyle (lối sống), habit (thói quen), healthy (lành mạnh), balanced diet (chế độ ăn cân bằng), exercise (tập thể dục), junk food (đồ ăn vặt), stay up late (thức khuya), get up early (dậy sớm), routine (thói quen hằng ngày), stress (căng thẳng).
- Tổng kết ghi nhớ: Trạng từ chỉ tần suất: always, usually, often, sometimes, rarely, never đứng trước động từ thường, sau động từ to be.; It's good / bad for you to... dùng để nói điều tốt / xấu cho sức khỏe.; Khi mô tả lối sống, kết hợp thói quen tốt và thói quen xấu để bài nói đầy đủ.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: a) A: What is your lifestyle like? B: I try to live healthily. I exercise every morning. — A: Lối sống của bạn như thế nào? B: Tôi cố gắng sống lành mạnh. Tôi tập thể dục mỗi sáng.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Communication (trang 64, 65) (Trạng từ chỉ tần suất: always, usually, often, sometimes, rarely, never đứng trước động từ thường, sau động từ to be.; It's good / bad for you to... dùng để nói điều tốt / xấu cho sức khỏe.; Khi mô tả lối sống, kết hợp thói quen tốt và thói quen xấu để bài nói đầy đủ.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: b) A: What do you usually do after school? B: I do my homework, then I play football with my friends. — A: Bạn thường làm gì sau giờ học? B: Tôi làm bài tập, sau đó chơi bóng đá với bạn bè.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
