Thuộc Unit 3: Teenagers.
1. Kiến thức trọng tâm
- Chủ đề: tuổi teen — nói về áp lực, cách đối phó với áp lực và đưa ra lời khuyên cho bạn bè.
- Từ vựng: pressure (áp lực), peer pressure (áp lực bạn bè), stress (căng thẳng), bullying (bắt nạt), counsellor (cố vấn), confident (tự tin), cope with (đương đầu với), relax (thư giãn), share (chia sẻ), support (ủng hộ).
- Mẫu câu nói về áp lực:
- I feel stressed because... — Tôi cảm thấy căng thẳng vì...
- I'm under a lot of pressure. — Tôi đang chịu nhiều áp lực.
- Mẫu câu đưa ra lời khuyên:
- You should... — Bạn nên...
- Why don't you...? — Sao bạn không...?
- It's a good idea to... — ... là một ý hay.
- Mẫu câu hỏi han và an ủi:
- What's the matter? / What's wrong? — Có chuyện gì vậy?
- Don't worry. Everything will be OK. — Đừng lo. Mọi chuyện sẽ ổn thôi.
2. Ví dụ minh họa
a) A: What's the matter? You look tired. B: I'm under a lot of pressure. I have too much homework. — A: Có chuyện gì vậy? Trông bạn mệt mỏi. B: Tôi đang chịu nhiều áp lực. Tôi có quá nhiều bài tập.
b) A: Don't worry. You should talk to your teacher about it. B: That's a good idea. Thank you. — A: Đừng lo. Bạn nên nói chuyện với giáo viên về việc đó. B: Đó là ý hay. Cảm ơn bạn.
c) A: I feel stressed because my friends laugh at me. B: Why don't you tell your parents? They will support you. — A: Tôi cảm thấy căng thẳng vì bạn bè cười nhạo tôi. B: Sao bạn không nói với bố mẹ? Họ sẽ ủng hộ bạn.
3. Ghi nhớ
- You should... / Why don't you...? / It's a good idea to... đều dùng để đưa lời khuyên.
- Khi bạn bè gặp khó khăn: hỏi han (What's the matter?), an ủi (Don't worry), đề nghị giúp (Can I help you?).
- Cope with = đương đầu, đối phó với khó khăn.
- Trả lời lời khuyên lịch sự: That's a good idea. / Thanks for your advice.
