Thuộc Unit 4: Ethnic groups of Viet Nam.
1. Kiến thức trọng tâm
- Chủ đề: các dân tộc Việt Nam — hỏi và giới thiệu về dân tộc, trang phục, nhà ở và lễ hội.
- Từ vựng: ethnic group (dân tộc), minority (thiểu số), costume (trang phục), stilt house (nhà sàn), terraced field (ruộng bậc thang), brocade (thổ cẩm), gong (cồng, chiêng), festival (lễ hội), weaving (dệt), embroidery (thêu).
- Mẫu câu hỏi về dân tộc:
- Which ethnic group do you belong to? — Bạn thuộc dân tộc nào?
- Where do the ... people live? — Người ... sống ở đâu?
- Mẫu câu giới thiệu:
- The ... people live in... — Người ... sống ở...
- They are famous for... — Họ nổi tiếng về...
- Their traditional costume is... — Trang phục truyền thống của họ là...
- Mẫu câu hỏi về lễ hội và phong tục:
- What festival do they celebrate? — Họ tổ chức lễ hội nào?
- What do they do at the festival? — Họ làm gì trong lễ hội?
- Mẫu câu bày tỏ sự thích thú:
- That's interesting! — Thật thú vị!
- I'd love to visit... — Tôi rất muốn đến thăm...
2. Ví dụ minh họa
a) A: Which ethnic group do you belong to? B: I'm from the Tay ethnic group. — A: Bạn thuộc dân tộc nào? B: Tôi thuộc dân tộc Tày.
b) A: Where do the Hmong people live? B: They live in the northern mountains of Viet Nam. — A: Người H'Mông sống ở đâu? B: Họ sống ở vùng núi phía Bắc Việt Nam.
c) A: What are they famous for? B: They are famous for their colourful brocade and weaving skills. — A: Họ nổi tiếng về cái gì? B: Họ nổi tiếng về thổ cẩm nhiều màu sắc và kỹ năng dệt.
3. Ghi nhớ
- Ethnic group = dân tộc; ethnic minority = dân tộc thiểu số.
- Khi giới thiệu một dân tộc, nói về: nơi sống, trang phục, nhà ở, nghề thủ công, lễ hội.
- Be famous for + V-ing / noun = nổi tiếng về...
- Hỏi về lễ hội: What festival...? What do they do...?
