Thuộc Unit 5: Our customs and traditions.
1. Kiến thức trọng tâm
- Chủ đề: phong tục và truyền thống — hỏi về phong tục, nói điều nên / không nên làm khi đến thăm một gia đình hoặc dự lễ.
- Từ vựng: custom (phong tục), tradition (truyền thống), worship (thờ cúng), ancestor (tổ tiên), offering (lễ vật), incense (hương), greeting (lời chào), blessing (lời chúc phúc), respect (tôn trọng), lucky money (tiền lì xì).
- Mẫu câu hỏi về phong tục:
- What are the customs in your family? — Phong tục trong gia đình bạn là gì?
- What should I do when I visit a pagoda? — Tôi nên làm gì khi đến thăm chùa?
- Mẫu câu nói về điều nên / không nên:
- You should... / You shouldn't... — Bạn nên... / Bạn không nên...
- It's the custom to... — Theo phong tục thì...
- It's rude to... — ... là bất lịch sự.
2. Ví dụ minh họa
a) A: What should I do when I visit a Vietnamese family at Tet? B: You should bring a small gift and say "Happy New Year!" — A: Tôi nên làm gì khi đến thăm một gia đình Việt Nam vào dịp Tết? B: Bạn nên mang một món quà nhỏ và nói "Chúc mừng năm mới!"
b) A: Is it rude to wear shoes inside the house? B: Yes, you should take them off at the door. — A: Mang giày vào trong nhà có bất lịch sự không? B: Có, bạn nên cởi giày ở cửa.
c) A: What do Vietnamese people do at Tet? B: They clean their houses, cook special food and visit relatives. — A: Người Việt Nam làm gì vào dịp Tết? B: Họ dọn nhà, nấu món ăn đặc biệt và thăm họ hàng.
3. Ghi nhớ
- It's the custom to... = theo phong tục thì...; It's rude to... = ... là bất lịch sự.
- Should / shouldn't dùng để nói điều nên / không nên làm khi tham gia phong tục.
- Khi đến thăm nhà người khác vào dịp lễ: mang quà nhỏ, chào hỏi lễ phép, tuân thủ phong tục của chủ nhà.
- Lucky money = tiền lì xì; red envelope = bao lì xì đỏ.
