Thuộc Unit 8: Shopping.
1. Kiến thức trọng tâm
- Chủ đề: mua sắm — hỏi giá, mặc cả, hỏi về chất liệu, màu sắc, kích cỡ và thanh toán.
- Từ vựng: price (giá), bargain (mặc cả), discount (giảm giá), receipt (hóa đơn), refund (hoàn tiền), try on (thử), fit (vừa vặn), size (kích cỡ), cash (tiền mặt), card (thẻ), cheap (rẻ), expensive (đắt), on sale (đang giảm giá).
- Mẫu câu hỏi giá:
- How much is it? / How much does it cost? — Nó giá bao nhiêu?
- How much are these shoes? — Đôi giày này giá bao nhiêu?
- Mẫu câu mặc cả:
- Can you give me a discount? — Bạn có thể giảm giá cho tôi không?
- It's a bit expensive. Can you lower the price? — Nó hơi đắt. Bạn có thể hạ giá không?
- I'll take it for 100,000 VND. — Tôi sẽ mua nó với giá 100.000 đồng.
- Mẫu câu hỏi về kích cỡ, màu sắc:
- Do you have this in a larger size? — Bạn có cái này cỡ lớn hơn không?
- Do you have it in blue? — Bạn có nó màu xanh dương không?
- Mẫu câu thanh toán:
2. Ví dụ minh họa
a) A: How much is this T-shirt? B: It's 200,000 VND. — A: Chiếc áo phông này giá bao nhiêu? B: Nó giá 200.000 đồng.
b) A: It's a bit expensive. Can you give me a discount? B: OK, I can give you 10% off. — A: Nó hơi đắt. Bạn có thể giảm giá cho tôi không? B: Được, tôi có thể giảm cho bạn 10%.
c) A: Can I try this jacket on? B: Sure. The fitting room is over there. — A: Tôi có thể thử chiếc áo khoác này không? B: Chắc chắn rồi. Phòng thử đồ ở đằng kia.
3. Ghi nhớ
- How much...? hỏi giá; How many...? hỏi số lượng — đừng nhầm lẫn.
- Mặc cả lịch sự: Can you give me a discount? / Can you lower the price?
- Try on = thử (quần áo); fit = vừa vặn: It fits me well.
- Pay by card = trả bằng thẻ; pay in cash = trả bằng tiền mặt.
