Thuộc Unit 9: Natural disasters.
1. Kiến thức trọng tâm
- Chủ đề: thiên tai — hỏi và kể về thiên tai, cách ứng phó và giữ an toàn khi thiên tai xảy ra.
- Từ vựng: natural disaster (thiên tai), earthquake (động đất), flood (lũ lụt), storm (bão), tsunami (sóng thần), drought (hạn hán), landslide (sạt lở đất), erupt (phun trào), evacuate (sơ tán), emergency (khẩn cấp), rescue team (đội cứu hộ), shelter (nơi trú ẩn).
- Mẫu câu hỏi về thiên tai:
- What natural disasters often happen in Viet Nam? — Những thiên tai nào thường xảy ra ở Việt Nam?
- What should we do before / during a flood? — Chúng ta nên làm gì trước / trong khi lũ lụt?
- Mẫu câu đưa ra lời khuyên:
- You should... / You shouldn't... — Bạn nên... / Bạn không nên...
- Don't... — Đừng...
- Mẫu câu kể lại sự việc:
2. Ví dụ minh họa
a) A: What natural disasters often happen in Viet Nam? B: Floods and storms happen every year, especially in the central region. — A: Những thiên tai nào thường xảy ra ở Việt Nam? B: Lũ lụt và bão xảy ra hằng năm, đặc biệt ở miền Trung.
b) A: What should we do during an earthquake? B: You should stay calm and hide under a strong table. — A: Chúng ta nên làm gì trong khi động đất? B: Bạn nên bình tĩnh và trốn dưới một chiếc bàn chắc chắn.
c) A: When the flood came, what were you doing? B: I was helping my family move things upstairs. — A: Khi lũ đến, bạn đang làm gì? B: Tôi đang giúp gia đình chuyển đồ lên tầng trên.
3. Ghi nhớ
- Before / during / after + thiên tai dùng để hỏi về cách ứng phó ở từng giai đoạn.
- Kể lại thiên tai: dùng quá khứ đơn cho sự việc chính, quá khứ tiếp diễn cho hành động đang diễn ra.
- Stay calm = giữ bình tĩnh; evacuate = sơ tán; shelter = nơi trú ẩn.
- Khi đưa lời khuyên trong tình huống khẩn cấp, dùng câu mệnh lệnh: Don't panic. / Stay away from...
