Thuộc Unit 10: Communication in the future.
1. Kiến thức trọng tâm
- Chủ đề: mở đầu Unit 10 — hội thoại về các cách giao tiếp trong tương lai.
- Từ vựng: communication (giao tiếp), video conference (hội nghị truyền hình), hologram (hình ảnh ba chiều), telepathy (thần giao cách cảm), smartphone (điện thoại thông minh), social media (mạng xã hội), message (tin nhắn), emoji (biểu tượng cảm xúc), translate (dịch), instant (tức thì), face-to-face (trực tiếp).
- Ngữ pháp chính:
- Thì tương lai tiếp diễn: will be + V-ing — At 9 a.m. tomorrow, we will be having a video conference.
- Động từ + to-V: decide to, want to, hope to.
- Mẫu câu hỏi về tương lai:
- How will we communicate in the future? — Chúng ta sẽ giao tiếp như thế nào trong tương lai?
- Will people still use phones? — Con người còn dùng điện thoại không?
- Mẫu câu đưa ra dự đoán:
- I think people will... — Tôi nghĩ con người sẽ...
2. Ví dụ minh họa
a) A: How will we communicate in the future? B: I think we will use holograms to talk to people far away. — A: Chúng ta sẽ giao tiếp như thế nào trong tương lai? B: Tôi nghĩ chúng ta sẽ dùng hình ảnh ba chiều để nói chuyện với người ở xa.
b) At this time tomorrow, Lan will be having a video conference with her classmates. — Vào giờ này ngày mai, Lan sẽ đang họp trực tuyến với các bạn cùng lớp. Thì tương lai tiếp diễn diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
c) My brother wants to learn how to use the translation app. — Anh trai tôi muốn học cách dùng ứng dụng dịch. Sau want dùng to-V.
3. Ghi nhớ
- Will be + V-ing = thì tương lai tiếp diễn, dùng với thời điểm xác định trong tương lai.
- How will...? hỏi về cách thức trong tương lai; trả lời bằng I think... / Maybe...
- Keep in touch with = giữ liên lạc với ai đó.
- Khi học hội thoại, chú ý các từ nối và cách người nói đưa ra ý kiến.
