Thuộc Unit 11: Science and technology.
1. Kiến thức trọng tâm
- Chủ đề: mở đầu Unit 11 — hội thoại về khoa học, công nghệ và các phát minh.
- Từ vựng: science (khoa học), technology (công nghệ), invention (phát minh), invent (phát minh), discover (khám phá), robot (người máy), artificial intelligence (trí tuệ nhân tạo), scientist (nhà khoa học), experiment (thí nghiệm), laboratory (phòng thí nghiệm), benefit (lợi ích), machine (máy móc).
- Ngữ pháp chính:
- Câu tường thuật (reported speech) với câu kể: She said (that) she was busy. — Cô ấy nói rằng cô ấy bận.
- Khi chuyển từ câu trực tiếp sang gián tiếp, lùi thì: hiện tại đơn → quá khứ đơn; will → would; can → could.
- Mẫu câu hỏi về phát minh:
- Who invented...? — Ai đã phát minh ra...?
- When was it invented? — Nó được phát minh khi nào?
2. Ví dụ minh họa
a) A: Who invented the telephone? B: Alexander Graham Bell invented it in 1876. — A: Ai đã phát minh ra điện thoại? B: Alexander Graham Bell đã phát minh ra nó vào năm 1876.
b) Direct: "I will visit the science museum tomorrow," said Nam. Reported: Nam said he would visit the science museum the next day. — Trực tiếp: Nam nói: "Ngày mai tôi sẽ thăm bảo tàng khoa học." Gián tiếp: Nam nói rằng ngày hôm sau cậu ấy sẽ thăm bảo tàng khoa học. Will lùi thành would, tomorrow đổi thành the next day.
c) A: What do you think about robots? B: I think they are useful. They can help doctors in hospitals. — A: Bạn nghĩ gì về rô-bốt? B: Tôi nghĩ chúng hữu ích. Chúng có thể giúp bác sĩ trong bệnh viện.
3. Ghi nhớ
- Invent = phát minh ra thứ mới; discover = khám phá ra thứ đã tồn tại.
- Câu tường thuật: lùi thì, đổi đại từ và trạng từ chỉ thời gian (now → then, today → that day, tomorrow → the next day).
- Say không có tân ngữ chỉ người; tell có tân ngữ: She told me that...
- Khi nói về công nghệ, nêu cả lợi ích và hạn chế để bài nói cân bằng.
