Thuộc Unit 2: Life in the countryside.
1. Kiến thức trọng tâm
- Chủ đề: mở đầu Unit 2 — hội thoại về cuộc sống ở nông thôn.
- Từ vựng: countryside (nông thôn), paddy field (ruộng lúa), buffalo (con trâu), harvest (thu hoạch), cattle (gia súc), herd (chăn thả), orchard (vườn cây ăn quả), villager (dân làng), fresh air (không khí trong lành), peaceful (yên bình), nomadic (du mục), vast (rộng lớn).
- Ngữ pháp chính:
- So sánh hơn của trạng từ: faster, more slowly, better, earlier.
- So sánh hơn của tính từ: busier, more peaceful, better.
- Mẫu câu hỏi về cuộc sống ở quê:
- What is life like in the countryside? — Cuộc sống ở nông thôn như thế nào?
- Have you ever visited the countryside? — Bạn đã từng đến thăm nông thôn chưa?
- Mẫu câu mô tả:
- Life in the countryside is peaceful and quiet. — Cuộc sống ở nông thôn yên bình và tĩnh lặng.
- People get up early to work in the fields. — Mọi người dậy sớm để làm việc ngoài đồng.
2. Ví dụ minh họa
a) A: Have you ever visited the countryside? B: Yes, I visited my grandparents' village last summer. — A: Bạn đã từng đến thăm nông thôn chưa? B: Có, hè năm ngoái tôi đã thăm làng của ông bà tôi.
b) Farmers get up earlier than city people because they start work at dawn. — Nông dân dậy sớm hơn người thành phố vì họ bắt đầu làm việc lúc bình minh. Early → earlier là dạng so sánh hơn bất quy tắc.
c) The air in the countryside is fresher than in the city. — Không khí ở nông thôn trong lành hơn ở thành phố. Fresh là tính từ ngắn nên thêm -er.
3. Ghi nhớ
- Have you ever...? hỏi về trải nghiệm; trả lời Yes, I have / No, I haven't + chi tiết.
- So sánh hơn của trạng từ ngắn: + -er; trạng từ dài tận cùng -ly: dùng more.
- Life is like...? hỏi về tính chất; trả lời bằng tính từ.
- Khi đọc hội thoại, gạch chân từ mới về nông thôn và đoán nghĩa qua ngữ cảnh.
