Thuộc Unit 3: Teenagers.
1. Kiến thức trọng tâm
- Chủ đề: mở đầu Unit 3 — hội thoại về cuộc sống tuổi teen, sở thích và áp lực.
- Từ vựng: teenager (thanh thiếu niên), pressure (áp lực), peer pressure (áp lực bạn bè), stress (căng thẳng), club (câu lạc bộ), hobby (sở thích), bullying (bắt nạt), confident (tự tin), hang out (đi chơi), counsellor (cố vấn), relax (thư giãn), share (chia sẻ).
- Ngữ pháp chính:
- Câu đơn và câu ghép với and, but, or, so.
- Động từ chỉ sự yêu thích + V-ing: like, love, enjoy, hate, dislike.
- Mẫu câu hỏi về sở thích và cuộc sống:
- What do you like doing in your free time? — Bạn thích làm gì trong thời gian rảnh?
- Do you feel stressed at school? — Bạn có cảm thấy căng thẳng ở trường không?
- Mẫu câu nói về áp lực:
- I feel stressed because... — Tôi cảm thấy căng thẳng vì...
- I'm under a lot of pressure. — Tôi đang chịu nhiều áp lực.
2. Ví dụ minh họa
a) A: What do you like doing in your free time? B: I like playing chess, and I also enjoy reading comics. — A: Bạn thích làm gì trong thời gian rảnh? B: Tôi thích chơi cờ vua và tôi cũng thích đọc truyện tranh. Hai mệnh đề nối bằng and.
b) Minh feels stressed because he has too much homework, so he talks to his friends about it. — Minh cảm thấy căng thẳng vì có quá nhiều bài tập nên bạn ấy tâm sự với bạn bè. So chỉ kết quả.
c) My sister hates getting up early, but she still goes to school on time. — Em gái tôi ghét dậy sớm nhưng bạn ấy vẫn đến trường đúng giờ. But thể hiện sự đối lập.
3. Ghi nhớ
- Sau like, love, enjoy, hate, dislike dùng V-ing, không dùng to-V.
- Câu ghép: mệnh đề + dấu phẩy + and / but / or / so + mệnh đề.
- Feel stressed = cảm thấy căng thẳng; under pressure = chịu áp lực.
- Khi đọc hội thoại, chú ý cách nhân vật bày tỏ cảm xúc và đưa ra lời khuyên.
