Thuộc Unit 4: Ethnic groups of Viet Nam.
1. Kiến thức trọng tâm
- Chủ đề: mở đầu Unit 4 — hội thoại giới thiệu về các dân tộc Việt Nam.
- Từ vựng: ethnic group (dân tộc), minority (thiểu số), costume (trang phục), stilt house (nhà sàn), terraced field (ruộng bậc thang), brocade (thổ cẩm), weaving (dệt), gong (cồng, chiêng), festival (lễ hội), custom (phong tục), culture (văn hóa), diverse (đa dạng).
- Ngữ pháp chính:
- How many / How much hỏi số lượng.
- A few / a little, many / much, some / any chỉ số lượng.
- Mẫu câu hỏi về dân tộc:
- How many ethnic groups are there in Viet Nam? — Việt Nam có bao nhiêu dân tộc?
- Which ethnic group do you belong to? — Bạn thuộc dân tộc nào?
- Mẫu câu giới thiệu:
- Viet Nam has 54 ethnic groups. — Việt Nam có 54 dân tộc.
- The ... people live in... — Người ... sống ở...
- They are famous for... — Họ nổi tiếng về...
- Mẫu câu hỏi về văn hóa:
- What are they famous for? — Họ nổi tiếng về cái gì?
2. Ví dụ minh họa
a) A: How many ethnic groups are there in Viet Nam? B: There are 54 ethnic groups. — A: Việt Nam có bao nhiêu dân tộc? B: Có 54 dân tộc.
b) The Hmong people live in the northern mountains and are famous for their colourful brocade. — Người H'Mông sống ở vùng núi phía Bắc và nổi tiếng về thổ cẩm nhiều màu sắc.
c) A: What do they do at the Gau Tao Festival? B: They sing, dance and play traditional games. — A: Họ làm gì trong Lễ hội Gầu Tào? B: Họ hát, múa và chơi các trò chơi truyền thống.
3. Ghi nhớ
- How many + danh từ đếm được; How much + danh từ không đếm được.
- Many, a few + danh từ đếm được; much, a little + danh từ không đếm được.
- Be famous for = nổi tiếng về...
- Khi giới thiệu một dân tộc, nói về: nơi sống, trang phục, nhà ở, nghề thủ công, lễ hội.
