Bài này thuộc Unit 5: Our customs and traditions (Phong tục và truyền thống của chúng ta). Đây là bài mở đầu Unit, giới thiệu chủ đề phong tục tập quán của Việt Nam và các nước qua một đoạn hội thoại.
1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng:
- custom (phong tục), tradition (truyền thống), worship (thờ cúng), ancestor (tổ tiên), ceremony (nghi lễ), festival (lễ hội), lantern (đèn lồng), offering (lễ vật), lucky money (tiền lì xì), generation (thế hệ).
Ngữ pháp: Ôn lại động từ khuyết thiếu should / shouldn't (nên / không nên) dùng để khuyên bảo về cách ứng xử đúng với phong tục: We should respect our traditions. (Chúng ta nên tôn trọng truyền thống.) và have to (phải) diễn tả nghĩa vụ: We have to take off our shoes before entering the temple. (Chúng ta phải cởi giày trước khi vào đền.)
Mẫu câu giao tiếp: What should we do at the festival? (Chúng ta nên làm gì ở lễ hội?) — We should watch the lion dance. (Chúng ta nên xem múa lân.)
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại tự viết:
- A: What do Vietnamese people do at Tet? (Người Việt Nam làm gì vào dịp Tết?)
- B: They clean their houses and worship their ancestors. (Họ dọn nhà và thờ cúng tổ tiên.)
- A: Should we give lucky money to children? (Chúng ta có nên lì xì cho trẻ em không?)
- B: Yes, we should. It brings good luck. (Có, chúng ta nên. Nó mang lại may mắn.)
Giải thích: Câu hỏi với should hỏi lời khuyên; câu trả lời dùng should + động từ nguyên mẫu. Worship their ancestors là cụm từ chỉ hành động thờ cúng tổ tiên, một phong tục quan trọng ngày Tết.
3. Ghi nhớ
- Phân biệt custom (phong tục chung) và tradition (truyền thống lâu đời).
- Should + động từ nguyên mẫu, không thêm to.
- Ghi nhớ các từ: ancestor, offering, ceremony, lantern.
- Khi nói về phong tục, dùng thì hiện tại đơn vì đó là sự thật chung.
