Bài này thuộc Unit 6: Lifestyles (Lối sống). Bài mở đầu Unit giới thiệu cách sống của người dân ở các vùng khác nhau và lối sống lành mạnh qua một đoạn hội thoại.
1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng:
- lifestyle (lối sống), healthy (lành mạnh), habit (thói quen), exercise (tập thể dục), balance (cân bằng), junk food (đồ ăn vặt), stay up late (thức khuya), get up early (dậy sớm), relaxed (thư giãn), routine (thói quen hằng ngày).
Ngữ pháp: Thì tương lai đơn (Future Simple): will + động từ nguyên mẫu, diễn tả quyết định tức thời hoặc dự đoán: I will exercise every morning. (Tôi sẽ tập thể dục mỗi sáng.) Dạng phủ định: will not (won't) + động từ. Câu điều kiện loại 1: If you eat healthy food, you will feel better. (Nếu bạn ăn uống lành mạnh, bạn sẽ cảm thấy khỏe hơn.)
Mẫu câu: What is your lifestyle like? (Lối sống của bạn như thế nào?) — I live a healthy lifestyle. (Tôi sống lành mạnh.)
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại tự viết:
- A: Do you have a healthy lifestyle? (Bạn có lối sống lành mạnh không?)
- B: Yes. I get up early and exercise every day. (Có. Tôi dậy sớm và tập thể dục mỗi ngày.)
- A: If you stay up late, what will happen? (Nếu bạn thức khuya thì chuyện gì sẽ xảy ra?)
- B: I will feel tired the next day. (Tôi sẽ cảm thấy mệt vào ngày hôm sau.)
Giải thích: Câu điều kiện loại 1 dùng thì hiện tại đơn ở mệnh đề if và will + động từ ở mệnh đề chính. Get up early và stay up late là hai cụm từ trái nghĩa thường gặp.
3. Ghi nhớ
- Will + động từ nguyên mẫu; phủ định là won't.
- Câu điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, will + động từ.
- Ghi nhớ các từ: lifestyle, habit, routine, junk food.
- Stay up late (thức khuya) >< get up early (dậy sớm).
