Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Getting Started (trang 40, 41)? A. How many + danh từ đếm được; How much + danh từ không đếm được. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Getting Started (trang 40, 41), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Many, a few + danh từ đếm được; much, a little + danh từ không đếm được. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Getting Started (trang 40, 41), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. - Chủ đề: mở đầu Unit 4 — hội thoại giới thiệu về các dân tộc Việt Nam. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Getting Started (trang 40, 41), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. - Ngữ pháp chính: - How many / How much hỏi số lượng.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Getting Started (trang 40, 41), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
a) A: How many ethnic groups are there in Viet Nam? B: There are 54 ethnic groups. — A: Việt Nam có bao nhiêu dân tộc? B: Có 54 dân tộc.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Getting Started (trang 40, 41) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
b) The Hmong people live in the northern mountains and are famous for their colourful brocade. — Người H'Mông sống ở vùng núi phía Bắc và nổi tiếng về thổ cẩm nhiều màu sắc.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Điền some / any: She doesn't have ____ money.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Chọn đáp án đúng: You should / shouldn't chew food with your mouth open.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Chọn đáp án đúng: We should / shouldn't take our shoes off before entering a house.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "How many + danh từ đếm được; How much + danh từ không đếm được."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Many, a few + danh từ đếm được; much, a little + danh từ không đếm được."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Chủ đề: mở đầu Unit 4 — hội thoại giới thiệu về các dân tộc Việt Nam."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "- Ngữ pháp chính: - How many / How much hỏi số lượng."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Chủ đề: mở đầu Unit 4 — hội thoại giới thiệu về các dân tộc Việt Nam. - Từ vựng: ethnic group (dân tộc), minority (thiểu số), costume (trang phục), stilt house (nhà sàn), terraced field (ruộng bậc thang), brocade (thổ cẩm), weaving (dệt), gong (cồng, chiêng), festival (lễ hội), custom (phong tục), culture (văn hóa), diverse (đa dạng).
- Tổng kết ghi nhớ: How many + danh từ đếm được; How much + danh từ không đếm được.; Many, a few + danh từ đếm được; much, a little + danh từ không đếm được.; Be famous for = nổi tiếng về...
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: a) A: How many ethnic groups are there in Viet Nam? B: There are 54 ethnic groups. — A: Việt Nam có bao nhiêu dân tộc? B: Có 54 dân tộc.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Getting Started (trang 40, 41) (How many + danh từ đếm được; How much + danh từ không đếm được.; Many, a few + danh từ đếm được; much, a little + danh từ không đếm được.; Be famous for = nổi tiếng về...).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: b) The Hmong people live in the northern mountains and are famous for their colourful brocade. — Người H'Mông sống ở vùng núi phía Bắc và nổi tiếng về thổ cẩm nhiều màu sắc.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
