Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Getting Started (trang 60, 61)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Will + động từ nguyên mẫu; phủ định là won't. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Getting Started (trang 60, 61), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Câu điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, will + động từ.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Getting Started (trang 60, 61), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Từ vựng: - lifestyle (lối sống), healthy (lành mạnh), habit (thói quen), exercise (tập thể dục), balance (cân bằng), junk food (đồ ăn vặt), stay up late (thức khuya), get up early (dậy sớm), relaxed (thư giãn), routine (thói quen hằng ngày). B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Getting Started (trang 60, 61), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Câu điều kiện loại 1: If you eat healthy food, you will feel better. (Nếu bạn ăn uống lành mạnh, bạn sẽ cảm thấy khỏe hơn.) Mẫu câu: What is your lifestyle like? (Lối sống của bạn như thế nào?) — I live a healthy lifestyle. (Tôi sống lành mạnh.) C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Getting Started (trang 60, 61), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Hội thoại tự viết:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Getting Started (trang 60, 61) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
- A: Do you have a healthy lifestyle? (Bạn có lối sống lành mạnh không?)
- B: Yes. I get up early and exercise every day. (Có. Tôi dậy sớm và tập thể dục mỗi ngày.)
- A: If you stay up late, what will happen? (Nếu bạn thức khuya thì chuyện gì sẽ xảy ra?)
- B: I will feel tired the next day. (Tôi sẽ cảm thấy mệt vào ngày hôm sau.)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Complete the sentence: "People should prepare an emergency kit ___ a natural disaster happens." A. before B. although C. despite D. however
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Choose the correct reported speech: "I am preparing for the English test," Minh said. A. Minh said that he is preparing for the English test. B. Minh said that he was preparing for the English test. C. Minh said that he prepares for the English test. D. Minh said that he prepared for the English test.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Choose the correct word: "A ___ is a person who buys things from a shop." A. customer B. farmer C. driver D. scientist
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Will + động từ nguyên mẫu; phủ định là won't."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Câu điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, will + động từ."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Từ vựng: - lifestyle (lối sống), healthy (lành mạnh), habit (thói quen), exercise (tập thể dục), balance (cân bằng), junk food (đồ ăn vặt), stay up late (thức khuya), get up early (dậy sớm), relaxed (thư giãn), routine (thói quen hằng ngày)."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Câu điều kiện loại 1: If you eat healthy food, you will feel better. (Nếu bạn ăn uống lành mạnh, bạn sẽ cảm thấy khỏe hơn.) Mẫu câu: What is your lifestyle like? (Lối sống của bạn như thế nào?) — I live a healthy lifestyle. (Tôi sống lành mạnh.)"
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Từ vựng: - lifestyle (lối sống), healthy (lành mạnh), habit (thói quen), exercise (tập thể dục), balance (cân bằng), junk food (đồ ăn vặt), stay up late (thức khuya), get up early (dậy sớm), relaxed (thư giãn), routine (thói quen hằng ngày). Ngữ pháp: Thì tương lai đơn (Future Simple): will + động từ nguyên mẫu, diễn tả quyết định tức thời hoặc dự đoán: I will exercise every morning. (Tôi sẽ tập thể dục mỗi sáng.) Dạng phủ định: will not (won't) + động từ.
- Tổng kết ghi nhớ: Will + động từ nguyên mẫu; phủ định là won't.; Câu điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, will + động từ.; Ghi nhớ các từ: lifestyle, habit, routine, junk food.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Hội thoại tự viết:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Getting Started (trang 60, 61) (Will + động từ nguyên mẫu; phủ định là won't.; Câu điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, will + động từ.; Ghi nhớ các từ: lifestyle, habit, routine, junk food.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: - A: Do you have a healthy lifestyle? (Bạn có lối sống lành mạnh không?)
- B: Yes. I get up early and exercise every day. (Có. Tôi dậy sớm và tập thể dục mỗi ngày.)
- A: If you stay up late, what will happen? (Nếu bạn thức khuya thì chuyện gì sẽ xảy ra?)
- B: I will feel tired the next day. (Tôi sẽ cảm thấy mệt vào ngày hôm sau.)
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
