Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Getting Started (trang 72,73)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Ba chữ R: Reduce (giảm), Reuse (tái sử dụng), Recycle (tái chế).
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Getting Started (trang 72,73), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Sau when, while, before, after dùng thì hiện tại đơn khi nói về tương lai. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Getting Started (trang 72,73), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Từ vựng: - environment (môi trường), pollution (ô nhiễm), protect (bảo vệ), recycle (tái chế), reduce (giảm), reuse (tái sử dụng), plastic bag (túi ni lông), carbon footprint (dấu chân carbon), endangered (có nguy cơ tuyệt chủng), habitat (môi trường sống). C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Getting Started (trang 72,73), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Ví dụ: We should turn off the lights when we leave the room. (Chúng ta nên tắt đèn khi rời khỏi phòng.) While we are sleeping, we should not leave the TV on. (Trong khi ngủ, chúng ta không nên để ti vi bật.) Chú ý: sau when, while, before, after dùng thì hiện tại đơn khi nói về tương lai. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Getting Started (trang 72,73), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Hội thoại tự viết:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Getting Started (trang 72,73) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
- A: What is the biggest problem in our city? (Vấn đề lớn nhất ở thành phố chúng ta là gì?)
- B: Air pollution. There are too many motorbikes. (Ô nhiễm không khí. Có quá nhiều xe máy.)
- A: What should we do? (Chúng ta nên làm gì?)
- B: We should ride bicycles when we go to school. (Chúng ta nên đi xe đạp khi đến trường.)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Complete the sentence: "We should recycle more ___ the Earth stays clean." A. so that B. although C. despite D. however
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Choose the correct answer: "By 2050, most people ___ electric cars." A. use B. used C. will use D. using
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Choose the word OPPOSITE in meaning to "polluted". A. dirty B. clean C. noisy D. crowded
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Ba chữ R: Reduce (giảm), Reuse (tái sử dụng), Recycle (tái chế)."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Sau when, while, before, after dùng thì hiện tại đơn khi nói về tương lai."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Từ vựng: - environment (môi trường), pollution (ô nhiễm), protect (bảo vệ), recycle (tái chế), reduce (giảm), reuse (tái sử dụng), plastic bag (túi ni lông), carbon footprint (dấu chân carbon), endangered (có nguy cơ tuyệt chủng), habitat (môi trường sống)."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Ví dụ: We should turn off the lights when we leave the room. (Chúng ta nên tắt đèn khi rời khỏi phòng.) While we are sleeping, we should not leave the TV on. (Trong khi ngủ, chúng ta không nên để ti vi bật.) Chú ý: sau when, while, before, after dùng thì hiện tại đơn khi nói về tương lai."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Từ vựng: - environment (môi trường), pollution (ô nhiễm), protect (bảo vệ), recycle (tái chế), reduce (giảm), reuse (tái sử dụng), plastic bag (túi ni lông), carbon footprint (dấu chân carbon), endangered (có nguy cơ tuyệt chủng), habitat (môi trường sống). Ngữ pháp: Câu phức với mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian: when, while, before, after, as soon as.
- Tổng kết ghi nhớ: Ba chữ R: Reduce (giảm), Reuse (tái sử dụng), Recycle (tái chế).; Sau when, while, before, after dùng thì hiện tại đơn khi nói về tương lai.; Ghi nhớ các từ: pollution, protect, recycle, habitat.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Hội thoại tự viết:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Getting Started (trang 72,73) (Ba chữ R: Reduce (giảm), Reuse (tái sử dụng), Recycle (tái chế).; Sau when, while, before, after dùng thì hiện tại đơn khi nói về tương lai.; Ghi nhớ các từ: pollution, protect, recycle, habitat.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: - A: What is the biggest problem in our city? (Vấn đề lớn nhất ở thành phố chúng ta là gì?)
- B: Air pollution. There are too many motorbikes. (Ô nhiễm không khí. Có quá nhiều xe máy.)
- A: What should we do? (Chúng ta nên làm gì?)
- B: We should ride bicycles when we go to school. (Chúng ta nên đi xe đạp khi đến trường.)
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
