Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Getting Started (trang 82, 83)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Thì hiện tại đơn diễn tả lịch trình, thời gian biểu trong tương lai. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Getting Started (trang 82, 83), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Bargain (mặc cả), discount (giảm giá), price tag (nhãn giá). D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Getting Started (trang 82, 83), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Từ vựng: - shop (mua sắm), bargain (mặc cả), price tag (nhãn giá), discount (giảm giá), shopaholic (người nghiện mua sắm), window shopping (ngắm hàng), checkout (quầy thanh toán), customer (khách hàng), online shopping (mua sắm trực tuyến), delivery (giao hàng).
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Getting Started (trang 82, 83), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Phân biệt customer (khách hàng) và seller (người bán). B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Getting Started (trang 82, 83), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Hội thoại tự viết:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Getting Started (trang 82, 83) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
- A: Where do you usually go shopping? (Bạn thường đi mua sắm ở đâu?)
- B: I usually shop online. It's convenient. (Tôi thường mua sắm trực tuyến. Nó tiện lợi.)
- A: Can you bargain at the market? (Bạn có thể mặc cả ở chợ không?)
- B: Yes, I can. The seller often gives a discount. (Có thể. Người bán thường giảm giá.)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Rewrite using "when": "People stopped littering. The park became cleaner." → When ______________________________.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Correct the mistake: "At this time tomorrow, we will has a video call." → ______________________________.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Correct the mistake: "He asked me if I am watching TV." → ______________________________.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Thì hiện tại đơn diễn tả lịch trình, thời gian biểu trong tương lai."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Bargain (mặc cả), discount (giảm giá), price tag (nhãn giá)."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Từ vựng: - shop (mua sắm), bargain (mặc cả), price tag (nhãn giá), discount (giảm giá), shopaholic (người nghiện mua sắm), window shopping (ngắm hàng), checkout (quầy thanh toán), customer (khách hàng), online shopping (mua sắm trực tuyến), delivery (giao hàng)."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Phân biệt customer (khách hàng) và seller (người bán)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Từ vựng: - shop (mua sắm), bargain (mặc cả), price tag (nhãn giá), discount (giảm giá), shopaholic (người nghiện mua sắm), window shopping (ngắm hàng), checkout (quầy thanh toán), customer (khách hàng), online shopping (mua sắm trực tuyến), delivery (giao hàng). Ngữ pháp: Thì hiện tại đơn dùng để nói về tương lai trong lịch trình, thời gian biểu: The shop opens at 8 a.m. (Cửa hàng mở cửa lúc 8 giờ sáng.) The sale ends on Sunday. (Đợt giảm giá kết thúc vào Chủ nhật.) Dạng câu hỏi: When does the market open? (Chợ mở cửa khi nào?) Giới từ chỉ giá cả: for — I bought it for 50,000 dong. (Tôi đã mua nó với giá 50.000 đồng.) Mẫu câu: How much is this T-shirt? (Chiếc áo phông này giá bao nhiêu?) — It's 100,000 dong. (Nó giá 100.000 đồng.)
- Tổng kết ghi nhớ: Thì hiện tại đơn diễn tả lịch trình, thời gian biểu trong tương lai.; Bargain (mặc cả), discount (giảm giá), price tag (nhãn giá).; How much is...? dùng để hỏi giá.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Hội thoại tự viết:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Getting Started (trang 82, 83) (Thì hiện tại đơn diễn tả lịch trình, thời gian biểu trong tương lai.; Bargain (mặc cả), discount (giảm giá), price tag (nhãn giá).; How much is...? dùng để hỏi giá.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: - A: Where do you usually go shopping? (Bạn thường đi mua sắm ở đâu?)
- B: I usually shop online. It's convenient. (Tôi thường mua sắm trực tuyến. Nó tiện lợi.)
- A: Can you bargain at the market? (Bạn có thể mặc cả ở chợ không?)
- B: Yes, I can. The seller often gives a discount. (Có thể. Người bán thường giảm giá.)
- Bài 4: When people stopped littering, the park became much cleaner.
- Bài 5: At this time tomorrow, we will be having a video call.
- Bài 6: He asked me if I was watching TV.
